
Cảnh 14 trên 50
Six eggs and lots of fish
Sáu quả trứng và nhiều cá
Mục tiêu của bạnTôi có thể hỏi mua hàng trong cửa hàng, nói mình muốn bao nhiêu và trả tiền.

This course speaks your language

Nicky mở tủ lạnh của bạn.
NickyThe fridge is empty again. Shall we go together? I have a list.
Tủ lạnh lại trống rồi. Mình cùng đi nhé? Em có danh sách.
Me too. Six eggs, bread and apples. And you?
Anh/chị cũng có. Sáu quả trứng, bánh mì và táo. Còn em?
Me too. Six eggs, bread and apples. And you?
Anh/chị cũng có. Sáu quả trứng, bánh mì và táo. Còn em?
NickyFish and milk. Lots of fish. For Milo.
Cá và sữa. Nhiều cá. Cho Milo.

Bạn và Nicky cùng xuống cửa hàng ở góc phố để mua đồ trong danh sách. 
Nicky vừa bỏ táo vào túi vừa đếm.
NickyHello. This is Lukas, my new neighbour.
Chào ông. Đây là Lukas, hàng xóm mới của cháu.
NickyHello. This is Lena, my new neighbour.
Chào ông. Đây là Lena, hàng xóm mới của cháu.
KarimNice to meet you. What would you like?
Rất vui được làm quen. Anh/chị muốn mua gì?
Six eggs, bread and six apples, please.
Cho tôi sáu quả trứng, bánh mì và sáu quả táo.
Six eggs, bread and six apples, please.
Cho tôi sáu quả trứng, bánh mì và sáu quả táo.
NickySixteen? Seventeen? Eighteen?
Mười sáu? Mười bảy? Mười tám?
No, six. Not eighteen.
Không, sáu. Không phải mười tám.
No, six. Not eighteen.
Không, sáu. Không phải mười tám.
NickyNineteen, then?
Vậy mười chín nhé?
All right. Nineteen, please.
Được rồi. Cho tôi mười chín quả.
All right. Nineteen, please.
Được rồi. Cho tôi mười chín quả.
NickyAnd lots of fish and milk, please.
Cho cháu thêm nhiều cá và sữa.
KarimAll for the cat?
Tất cả cho mèo à?
NickyYes. Do you know Milo?
Vâng. Ông biết Milo không?
KarimOf course. Everyone knows him. He’s the boss.
Tất nhiên. Ai cũng biết nó. Nó là sếp mà.
KarimTwenty-two pounds.
Hai mươi hai bảng Anh.
Ten, twenty ... Sorry. I only have twenty pounds.
Mười, hai mươi… Xin lỗi. Tôi chỉ có hai mươi bảng.
Ten, twenty ... Sorry. I only have twenty pounds.
Mười, hai mươi… Xin lỗi. Tôi chỉ có hai mươi bảng.

Nicky đặt hai đồng xu lên quầy.
NickyHere are another two pounds.
Thêm hai bảng đây.
Thank you, Nicky.
Cảm ơn em, Nicky.
Thank you, Nicky.
Cảm ơn em, Nicky.
NickyYou’re welcome. A pancake later, all right?
Không có gì. Lát nữa một chiếc bánh kếp nhé?

Bạn nghe thấy câu nào?
Rất vui được làm quen. Anh/chị muốn mua gì?
Ai nói câu này?
Fish and milk. Lots of fish. For Milo.
Fish and milk. Lots of fish. For Milo.
Câu này có nghĩa là gì?
Hello. This is Lukas, my new neighbour.
Hello. This is Lena, my new neighbour.
Sắp xếp các từ theo đúng thứ tự.
Khó quá? Hãy nghe câu trước.
Không, sáu. Không phải mười tám.
Không, sáu. Không phải mười tám.
Bạn nghe thấy câu nào?
Hai mươi hai bảng Anh.
Ai nói câu này?
And lots of fish and milk, please.
And lots of fish and milk, please.
Câu này có nghĩa là gì?
All for the cat?
Sắp xếp các từ theo đúng thứ tự.
Khó quá? Hãy nghe câu trước.
Thêm hai bảng đây.
Điều gì xảy ra trước?
Sắp xếp các câu theo thứ tự xuất hiện trong cảnh.

Đã hoàn thành cảnh
Six eggs and lots of fish
Đã đạt mục tiêuTôi có thể hỏi mua hàng trong cửa hàng, nói mình muốn bao nhiêu và trả tiền.
Tiếp tục luyện tập
Ghi nhớ cảnh này thật lâu
Luyện từ vựng và ngữ pháp của cảnh này khi còn nhớ rõ, để kiến thức ở lại với bạn.
Với tài khoản miễn phí, bạn có bài luyện bổ sung cho cả 5 cảnh của học phần 1.
Giảm 25% cho tất cả gói năm
