Từ mới trong bài này
These words are not in the dialog. Meet them first, then use all the words in the exercises.

living room
phòng khách
This is a living room.Đây là một phòng khách.

room
phòng
This is a room.Đây là một căn phòng.

flat
căn hộ
This is a flat.Đây là một căn hộ.

happy
vui / hạnh phúc
I’m happy.Tôi hạnh phúc.

table
bàn
This is a table.Đây là một chiếc bàn.
Từ trong cảnh
You met these in the dialog.
how are youanh/chị có khỏe không?
and youcòn anh/chị?
not very wellkhông được khỏe lắm
thereở đó- everymỗi
dayngày
granddaughtercháu gái (của ông bà)
Mrsbà / cô (cách xưng hô lịch sự trước tên phụ nữ)
bossngười phụ trách hoặc có quyền quyết định
morningbuổi sáng
eveningbuổi tối
helloxin chào
Luyện tập 1/3 · Hình ảnh
Hình ảnh và từ
Ghép từ với tranh.
Luyện tập 2/3 · Điền chỗ trống
Hoàn thành cuộc trò chuyện
Điền vào chỗ trống bằng các từ trong khung.
morning. How are you?
Chào buổi sáng. Anh/chị khỏe không?
, thank you. And you?
Tôi khỏe, cảm ơn bà. Còn bà?
, thank you. And you?
Tôi khỏe, cảm ơn bà. Còn bà?
too. And at night?
Tôi cũng khỏe. Còn ban đêm thì sao?
so well. Jack plays the trumpet at night.
Không ổn lắm. Jack thổi kèn trumpet ban đêm.
so well. Jack plays the trumpet at night.
Không ổn lắm. Jack thổi kèn trumpet ban đêm.
At ? Jack!
Ban đêm à? Jack!
Luyện tập 3/3 · Truyện tranh
Hello, Grandma! Where’s Milo?
Điền vào các ô thoại.
1 NickyHello, ! Where’s Milo?
Chào bà! Milo đâu ạ?
2 AnneIs he in the room? No.
Nó ở phòng khách à? Không.
3 Nickyhe’s upstairs?
Có lẽ nó ở trên tầng?
4 AnneNo! He’s here, and he’s very .
Không! Nó ở đây, và nó vui lắm.

Đã hoàn thành bài
