Từ mới trong bài này
These words are not in the dialog. Meet them first, then use all the words in the exercises.

Knopfgiống đực
cúc áo
der Knopf. Số nhiều: die Knöpfe. Cúc cài quần áo.

Schatzgiống đực
kho báu
der Schatz. Số nhiều: die Schätze.

Leitergiống cái
thang
die Leiter. Số nhiều: die Leitern. Nghĩa là cái thang. Der Leiter là người quản lý.

verlieren
làm mất

klein
bé (nhỏ nhắn, dễ thương)
klein, nhỏ và thân thương: der kleine Jonas. Cùng từ với nghĩa «nhỏ».

drinnen
ở bên trong
drinnen: vị trí bên trong. hinein: hướng vào trong.
Từ trong cảnh
You met these in the dialog.
Kreuzdấu chéo, dấu X
rundtròn
verschwindenbiến mất
Thermometernhiệt kế
liebenyêu
Luyện tập 1/3 · Hình ảnh
Hình ảnh và từ
Ghép từ với tranh.
Luyện tập 2/3 · Điền chỗ trống
Dùng từ trong ngữ cảnh
Điền vào chỗ trống bằng các từ trong khung.
Der Koffer steht auf dem .
Va li ở tầng áp mái.
Mikesch sammelt einen .
Mikesch gom một kho báu.
Das war verschwunden.
Nhiệt kế đã biến mất.
Hier ist das .
Miệng kèn đây.
Das Foto liegt im .
Bức ảnh nằm trong va li.
Luyện tập 3/3 · Truyện tranh
Wo ist mein Knopf?
Điền vào các ô thoại.
1 HildeWo ist mein ?
Cúc áo của tôi đâu?
2 LotteHat Mikesch ihn ?
Mikesch đã lấy nó à?
3 LotteOma, schau! Sein !
Bà ơi, nhìn này! Kho báu của nó!
4 HildeMein Knopf. Und noch andere!
Cúc áo của tôi. Và thêm năm chiếc khác!

Đã hoàn thành bài
