Từ mới trong bài này
These words are not in the dialog. Meet them first, then use all the words in the exercises.

böse
tức giận
böse auf jemanden: giận ai đó.

überrascht
ngạc nhiên
Ich bin überrascht.

Fraugiống cái
phụ nữ
die Frau. Số nhiều: die Frauen.

inklusive
đã bao gồm
inklusive: đã bao gồm. Hỏi Ist das Frühstück dabei? hoặc Ist das Frühstück inklusive?

Pfannkuchengiống đực
bánh kếp
der Pfannkuchen. Số nhiều: die Pfannkuchen. Ở Berlin, Pfannkuchen là bánh rán có nhân, nhưng trong khóa học này là bánh kếp.

bezahlen
trả tiền
bezahlen. Trong quán cà phê: Zahlen, bitte.
Từ trong cảnh
You met these in the dialog.
Preisgiá
Geldtiền
Speisekartethực đơn
Rechnunghóa đơn
bestellengọi món / đặt hàng
Zuckerđường- wie vielbao nhiêu (lượng hoặc giá)
Kostenchi phí
schwarzđen
Angstnỗi sợ
zwanzighai mươi
dreißigba mươi
vierzigbốn mươi
fünfzignăm mươi
sechzigsáu mươi
ohnekhông có
Stiftbút
Brötchenbánh mì nhỏ
Herrquý ông, ông
Luyện tập 1/3 · Hình ảnh
Hình ảnh và từ
Ghép từ với tranh.
Luyện tập 2/3 · Điền chỗ trống
Dùng từ trong ngữ cảnh
Điền vào chỗ trống bằng các từ trong khung.
Die , bitte.
Cho tôi xin thực đơn.
Ich möchte einen Kaffee .
Tôi muốn gọi một tách cà phê.
Wie viel das Brötchen?
Chiếc bánh mì nhỏ giá bao nhiêu?
Die , bitte.
Cho tôi xin hóa đơn.
Hier ist das .
Tiền đây.
Luyện tập 3/3 · Truyện tranh
Inklusive!
Điền vào các ô thoại.
1 LukasEinen Kaffee ohne , bitte.
Cho tôi một tách cà phê không đường.
2 GretaUnd ein ?
Và một chiếc bánh mì nhỏ nhé?
3 LukasEine !
Mèo!
4 GretaDie , schnell!
Hóa đơn, nhanh lên!
1 LenaEinen Kaffee ohne , bitte.
Cho tôi một tách cà phê không đường.
2 GretaUnd ein ?
Và một chiếc bánh mì nhỏ nhé?
3 LenaEine !
Mèo!
4 GretaDie , schnell!
Hóa đơn, nhanh lên!

Đã hoàn thành bài
