Nói điều cần thiết
nghĩa là phải. Nó đi với nguyên mẫu ở cuối câu: . Nó diễn tả nghĩa vụ, không phải mong muốn. Ngôi thứ nhất và thứ ba số ít có cùng dạng .
| Ngôi | Dạng |
|---|---|
Đưa chỉ dẫn đúng cho người nghe
Mệnh lệnh trực tiếp bảo ai làm gì. Với thân mật, dùng dạng động từ ngắn, thường không có : . Với số nhiều thân mật, dùng dạng hiện tại kết thúc bằng t, không có đại từ: . Với lịch sự, đặt động từ trước và giữ : .
| Động từ | Một người: du | Nhiều người: | Lịch sự: |
|---|---|---|---|
Một số mệnh lệnh có dạng đặc biệt như , và . Đổi nguyên âm với a hoặc o không tạo nguyên âm có dấu Umlaut trong các mệnh lệnh này: . Học mệnh lệnh hữu ích, không suy ra rằng mọi đổi nguyên âm đều được giữ.
Rõ ràng và lịch sự
Thêm để yêu cầu lịch sự. Dùng để ngăn một hành động: . Dùng để phủ định cụm danh từ: . Với động từ tách được, tiền tố vẫn ở cuối: .
Wir müssen um elf zur Besprechung gehen.Chúng tôi phải đi họp lúc mười một giờ.
Geben Sie mir bitte einen Stift.Anh/chị cho tôi xin một chiếc bút.
Nimm bitte die Tasche.Bạn cầm túi nhé.
Luyện tập 1/5 · Tìm từ
Nhận ra các dạng hữu ích
Chạm vào các dạng động từ tình thái và động từ mệnh lệnh.
.
Tôi phải làm việc.
.
Chúng tôi phải đi lúc mười một giờ.
.
Bạn đưa tôi chiếc bút nhé.
.
Mời anh/chị lại đây.
Luyện tập 2/5 · Dạng đúng
Mỗi người phải làm gì?
Chọn từ phù hợp cho chỗ trống.
Ich früh aufstehen.
Tôi phải thức dậy sớm.
Du arbeiten.
Bạn phải làm việc.
Greta backen.
Greta phải làm bánh.
Wir zur Besprechung gehen.
Chúng tôi phải đi họp.
Ihr warten.
Các bạn phải chờ.
Sie heute arbeiten?
Hôm nay anh/chị phải làm việc không?
Lời yêu cầu phù hợp với người nghe
Chọn từ phù hợp cho chỗ trống.
Mikesch, her!
Mikesch, lại đây!
Lotte, mir bitte das Buch.
Lotte, đưa tôi quyển sách nhé.
Frau Brandt, Sie bitte die Tasse.
Bà Brandt, bà cầm chiếc tách nhé.
Kinder, bitte her.
Các cháu lại đây nhé.
Sie bitte langsam.
Anh/chị nói chậm nhé.
Jonas, komm bitte zu spät.
Jonas, đừng đến muộn nhé.
Luyện tập 3/5 · Điền chỗ trống
Hoàn thành cuộc trò chuyện
Điền vào chỗ trống bằng các từ trong khung.
Ich arbeiten. Du warten.
Tôi phải làm việc. Bạn phải chờ.
Wir gehen. Ihr hier bleiben.
Chúng tôi phải đi. Các bạn phải ở lại đây.
Greta backen. Sie auch arbeiten?
Greta phải làm bánh. Anh/chị cũng phải làm việc không?
Lotte, mir das Buch. Frau Brandt, Sie mir bitte das Foto.
Lotte, đưa tôi quyển sách. Bà Brandt, bà cho tôi xin bức ảnh.
Luyện tập 4/5 · Tạo câu
Ghép thành câu nói
Sắp xếp các từ theo thứ tự.
Chúng tôi phải đi họp lúc mười một giờ.
Anh/chị đừng đến muộn nhé.
Mikesch, lại đây nào.
Đừng cho nó bánh ngọt.
Luyện tập 5/5 · Trong tình huống
Đáp lời phù hợp với tình huống
Chọn lời phù hợp với tình huống.
Bạn cần đồng nghiệp đưa giấy cho mình. Bạn nói lịch sự với anh ấy.
Bạn nói:
Lời yêu cầu lịch sự giữ Sie sau động từ.
Bạn cần đồng nghiệp đưa giấy cho mình. Bạn nói lịch sự với anh ấy.
Bạn nói:
Lời yêu cầu lịch sự giữ Sie sau động từ.
Mikesch sắp nhảy lên máy in. Bạn muốn nó tránh xa máy in.
Bạn nói:
Lời yêu cầu ngắn tự nhiên trong tình huống gấp.
Mikesch sắp nhảy lên máy in. Bạn muốn nó tránh xa máy in.
Bạn nói:
Lời yêu cầu ngắn tự nhiên trong tình huống gấp.

Đã hoàn thành bài
