Sự cho phép dùng
nghĩa là được phép. Câu hỏi như xin phép. Nó khác , có thể diễn tả bạn có khả năng đi hay không. Trong yêu cầu thường ngày, cũng phổ biến, nhưng nêu rõ sự cho phép.
| Ngôi | Dạng |
|---|---|
Không được phép hay không cần thiết?
nghĩa là Bạn không được phép đến. nghĩa là Bạn không cần phải đến; việc đến là tùy chọn. Hai thông điệp này rất khác nhau. Giữ khung động từ tình thái thông thường với nguyên mẫu ở cuối: .
Một yêu cầu lịch sự
và là các câu xin phép hữu ích hằng ngày. Động từ đứng đầu câu hỏi có/không. Câu trả lời ngắn có thể là hoặc .
Luyện tập 1/5 · Tìm từ
Nhận ra các dạng hữu ích
Chạm vào các dạng ngữ pháp được đánh dấu.
?
Tôi ngồi đây được không?
.
Bạn không được phép đến.
.
Bạn không cần phải đến.
Luyện tập 2/5 · Dạng đúng
Ghép đúng ngôi và sự cho phép
Chọn từ phù hợp cho chỗ trống.
Ich essen.
Tôi được phép ăn.
Du kommen.
Bạn được phép đến.
Lotte helfen.
Lotte được phép giúp.
Wir ein Foto machen.
Chúng tôi được phép chụp ảnh.
Ihr hier spielen.
Các bạn được phép chơi ở đây.
Sie schon arbeiten?
Anh/chị đã được phép làm việc chưa?
Hier ist Rauchen verboten. Sie rauchen.
Ở đây cấm hút thuốc. Anh/chị không được hút thuốc.
Der Termin ist freiwillig. Sie kommen.
Lịch hẹn là tự nguyện. Anh/chị không cần phải đến.
Luyện tập 3/5 · Điền chỗ trống
Hoàn thành cuộc trò chuyện
Điền vào chỗ trống bằng các từ trong khung.
Ich essen. Du kommen.
Tôi được phép ăn. Bạn được phép đến.
Lotte helfen. Wir ein Foto machen.
Lotte được phép giúp. Chúng tôi được phép chụp ảnh.
Ihr hier sitzen. Sie auch hier sitzen?
Các bạn được phép ngồi đây. Anh/chị cũng được phép ngồi đây không?
Hier ist Rauchen verboten. Du rauchen.
Ở đây cấm hút thuốc. Bạn không được hút thuốc.
Du hast heute frei. Du arbeiten.
Hôm nay bạn được nghỉ. Bạn không cần phải làm việc.
Luyện tập 4/5 · Tạo câu
Ghép thành câu nói
Sắp xếp các từ theo thứ tự.
Bây giờ tôi đi lễ hội được không?
Chúng tôi được phép chụp ảnh ở đây.
Anh/chị không được hút thuốc ở đây.
Luyện tập 5/5 · Trong tình huống
Đáp lời phù hợp với tình huống
Chọn lời phù hợp với tình huống.
Có biển cấm hút thuốc. Bạn lịch sự giải thích quy định cho một vị khách.
Bạn nói:
Nicht dürfen diễn tả điều cấm.
Có biển cấm hút thuốc. Bạn lịch sự giải thích quy định cho một vị khách.
Bạn nói:
Nicht dürfen diễn tả điều cấm.
Bạn thấy khỏe hơn và muốn xin phép bác sĩ đi lễ hội.
Bạn nói:
Dürfen xin phép trong tình huống phù hợp.
Bạn thấy khỏe hơn và muốn xin phép bác sĩ đi lễ hội.
Bạn nói:
Dürfen xin phép trong tình huống phù hợp.

Đã hoàn thành bài
