Từ mới trong bài này
These words are not in the dialog. Meet them first, then use all the words in the exercises.

Autogiống trung
ô tô
das Auto. Số nhiều: die Autos.

Fahrradgiống trung
xe đạp
das Fahrrad. Số nhiều: die Fahrräder.

Fußballgiống đực
bóng đá
der Fußball. Số nhiều: die Fußbälle. Bóng đá.
Từ trong cảnh
You met these in the dialog.
Bahnhofnhà ga
fahrenđi (bằng xe buýt, tàu hỏa hoặc ô tô)
Seehồ
Zugtàu hỏa
Straßephố / đường
linksbên trái- dannrồi / sau đó
geradeausthẳng về phía trước
rechtsbên phải
nahgần
Eckegóc phố
hörennghe thấy
zu Fußđi bộ
Wegđường (lộ trình)
Busxe buýt
Luyện tập 1/3 · Hình ảnh
Hình ảnh và từ
Ghép từ với tranh.
Luyện tập 2/3 · Điền chỗ trống
Dùng từ trong ngữ cảnh
Điền vào chỗ trống bằng các từ trong khung.
Wo ist der ?
Ga tàu ở đâu?
Gehen Sie .
Anh/chị đi sang trái.
Dann .
Rồi đi thẳng.
Der Busbahnhof ist .
Bến xe buýt ở gần.
Ich gehe zu .
Tôi đi bộ.
Luyện tập 3/3 · Truyện tranh
Wo ist mein Fahrrad?
Điền vào các ô thoại.
1 JonasHilde, wo ist mein ?
Hilde, xe đạp của tôi đâu?
2 HildeAn der . Bei Mikesch.
Ở góc phố. Cùng Mikesch.
3 JonasKomm, Mikesch! Wir fahren zum .
Đi nào, Mikesch! Chúng ta đi đến ga tàu.
4 HildeJonas! In die andere Richtung! Nach !
Jonas! Hướng ngược lại! Sang trái!

Đã hoàn thành bài
