Bổ sung với
Dùng để thêm một câu nói: . Mỗi câu đầy đủ giữ động từ đã chia ở vị trí thứ hai thông thường. Nếu cùng chủ ngữ, bạn có thể bỏ nó trong phần thứ hai: .
Thể hiện tương phản với
nghĩa là nhưng: . Lời miêu tả ngắn có thể bỏ các từ lặp: . Sự tương phản rõ ràng mà không đổi vị trí động từ trong hai câu đầy đủ.
Nêu lý do với
nghĩa là vì và nối hai mệnh đề chính: . Phần sau vẫn có động từ đã chia ở vị trí thứ hai. Bạn cũng có thể nêu lý do thành câu riêng. Nhờ vậy, bạn giải thích được bằng trật tự từ trình độ A1.
| Mục đích | Ví dụ |
|---|---|
| Thêm một sự việc | |
| Đối chiếu hai sự việc | |
| Nêu lý do |
Câu trả lời tự nhiên không cần dài
Câu hỏi như có thể được trả lời ngắn: . Dùng nhiều ngữ pháp hơn không phải lúc nào cũng tự nhiên hơn. Chọn ý bạn cần nói thay vì nối tất cả các câu.
Ich habe einen Bruder und eine Schwester.Tôi có một người anh/em trai và một người chị/em gái.
Jonas spielt gut, aber er spielt sehr laut.Jonas chơi hay, nhưng anh ấy chơi rất to.
Ich bleibe hier, denn die Nachbarn sind nett.Tôi ở lại đây vì hàng xóm dễ mến.
Luyện tập 1/5 · Tìm từ
Nhận ra các dạng hữu ích
Chạm vào các từ nối các câu nói.
.
Tôi có một người anh/em trai và một người chị/em gái.
, .
Thành phố nhỏ, nhưng rất đẹp.
, .
Tôi thích quán cà phê vì cà phê ngon.
.
Jonas có mắt nâu và tóc đen.
Luyện tập 2/5 · Dạng đúng
Các sự việc có quan hệ gì?
Chọn từ phù hợp cho chỗ trống.
Ich habe einen Bruder eine Schwester.
Tôi có một người anh/em trai và một người chị/em gái.
Die Wohnung ist klein, schön.
Căn hộ nhỏ, nhưng đẹp.
Ich mag die Stadt, sie ist schön.
Tôi thích thành phố vì nó đẹp.
Jonas ist groß und braune Augen.
Jonas cao và có mắt nâu.
Ich bleibe hier, denn die Nachbarn nett.
Tôi ở lại đây vì hàng xóm dễ mến.
Greta arbeitet, aber Jonas .
Greta làm việc, nhưng Jonas ngủ.
Luyện tập 3/5 · Điền chỗ trống
Hoàn thành cuộc trò chuyện
Điền vào chỗ trống bằng các từ trong khung.
Hilde hat eine Brille sie weiß alles.
Hilde đeo kính và biết hết mọi chuyện.
Die Wohnung ist klein, ich mag sie.
Căn hộ nhỏ, nhưng tôi thích nó.
Ich trinke Tee, ich bin müde.
Tôi uống trà vì tôi mệt.
Jonas ist groß und schwarze Haare. Anna ist nett, aber sie weit weg.
Jonas cao và có tóc đen. Anna dễ mến, nhưng cô ấy sống ở xa.
Luyện tập 4/5 · Tạo câu
Ghép thành câu nói
Sắp xếp các từ theo thứ tự.
Căn hộ nhỏ, nhưng đẹp.
Tôi thích quán cà phê vì bánh ngon.
Jonas cao và có mắt nâu.
Hilde có một con trai và một con gái.
Luyện tập 5/5 · Ghép cặp
Câu nói có tác dụng gì?
Ghép các cặp.

Đã hoàn thành bài
