Từ mới trong bài này
These words are not in the dialog. Meet them first, then use all the words in the exercises.

ankommen
đến nơi
ankommen: der Zug kommt an.

Vertraggiống đực
hợp đồng
der Vertrag. Số nhiều: die Verträge.

Uhrgiống cái
giờ (lúc bốn giờ)
die Uhr. Số nhiều: die Uhren. Um vier Uhr: lúc bốn giờ. Sáu mươi phút là eine Stunde.
Từ trong cảnh
You met these in the dialog.
spätmuộn
anfangenbắt đầu
Viertelmột phần tư
Mannđàn ông
Kollegeđồng nghiệp
Schreibtischbàn làm việc
Computermáy tính
E-Mailemail
Adresseđịa chỉ- bischo đến khi
Stundegiờ (sáu mươi phút)
Minutephút
grauxám
Metermét
Luyện tập 1/3 · Hình ảnh
Hình ảnh và từ
Ghép từ với tranh.
Luyện tập 2/3 · Điền chỗ trống
Dùng từ trong ngữ cảnh
Điền vào chỗ trống bằng các từ trong khung.
Es ist fünf neun.
Bây giờ là chín giờ kém năm.
Die Arbeit beginnt neun.
Công việc bắt đầu lúc chín giờ.
Hier steht Ihr .
Bàn làm việc của anh/chị ở đây.
Der steht am Fenster.
Máy tính ở cạnh cửa sổ.
Die Pause dauert dreißig .
Giờ nghỉ kéo dài ba mươi phút.
Luyện tập 3/3 · Truyện tranh
Ich bin nicht spät!
Điền vào các ô thoại.
1 LukasEs ist Viertel neun.
Bây giờ là chín giờ kém mười lăm.
2 ThomasHier ist dein .
Bàn làm việc của bạn đây.
3 ThomasUnd dein .
Và máy tính của bạn.
4 ThomasAber wo ist meine ?
Nhưng chuột của tôi đâu?
1 LenaEs ist Viertel neun.
Bây giờ là chín giờ kém mười lăm.
2 ThomasHier ist dein .
Bàn làm việc của bạn đây.
3 ThomasUnd dein .
Và máy tính của bạn.
4 ThomasAber wo ist meine ?
Nhưng chuột của tôi đâu?

Đã hoàn thành bài
