
Cảnh 15 trên 50
Genau das möchte ich
Đúng món tôi muốn
Mục tiêu của bạnTôi có thể gọi cả bữa sáng một lần, nói muốn thêm hay bỏ thành phần nào và trả tiền.

GretaGuten Morgen! Ja, ich weiß schon …
Chào buổi sáng! Vâng, tôi biết rồi…
Warte, Greta. Heute bestelle ich selbst.
Chờ đã, Greta. Hôm nay tôi tự gọi món.
Warte, Greta. Heute bestelle ich selbst.
Chờ đã, Greta. Hôm nay tôi tự gọi món.
GretaDu? Na gut. Was möchtest du?
Bạn á? Thôi được. Bạn muốn dùng gì?
Tee mit Milch, ohne Zucker. Zwei Eier und Brot mit Käse.
Trà với sữa, không đường. Hai quả trứng và bánh mì với phô mai.
Tee mit Milch, ohne Zucker. Zwei Eier und Brot mit Käse.
Trà với sữa, không đường. Hai quả trứng và bánh mì với phô mai.

Greta viết đơn gọi món vào sổ thật chậm.
GretaTee mit Milch. Zwei Eier. Brot mit Käse.
Trà với sữa. Hai quả trứng. Bánh mì với phô mai.
GretaUnd Kuchen? Möchtest du keinen Kuchen?
Còn bánh ngọt? Bạn không muốn ăn bánh ngọt à?
Nein, danke. Keinen Kuchen.
Không, cảm ơn bà. Không lấy bánh ngọt.
Nein, danke. Keinen Kuchen.
Không, cảm ơn bà. Không lấy bánh ngọt.
GretaUnd keinen Kaffee?
Cũng không lấy cà phê à?
Heute lieber Tee. Und ein bisschen Wasser. Das ist alles.
Hôm nay tôi muốn trà hơn. Và một chút nước lọc. Chỉ thế thôi.
Heute lieber Tee. Und ein bisschen Wasser. Das ist alles.
Hôm nay tôi muốn trà hơn. Và một chút nước lọc. Chỉ thế thôi.
GretaDein Tee, die Eier, Brot mit Käse und Wasser. Guten Appetit!
Trà của bạn, trứng, bánh mì với phô mai và nước lọc đây. Chúc ngon miệng!

Im Café ist es plötzlich ganz still.
Quán cà phê bỗng im phăng phắc.
Warum schauen mich alle an?
Sao mọi người đều nhìn tôi thế?
Warum schauen mich alle an?
Sao mọi người đều nhìn tôi thế?

Greta đặt một miếng bánh hạt anh túc nhỏ lên bàn.
GretaUnd hier ist noch ein Stück Mohnkuchen. Das geht aufs Haus.
Và đây còn một miếng bánh hạt anh túc nữa. Quán mời bạn đấy.
GretaGut gemacht!
Làm tốt lắm!
Danke, Greta.
Cảm ơn bà, Greta.
Danke, Greta.
Cảm ơn bà, Greta.
Die Rechnung, bitte.
Cho tôi xin hóa đơn.
Die Rechnung, bitte.
Cho tôi xin hóa đơn.
GretaTee mit Milch: ein Euro siebzig. Zwei Eier: zwei Euro sechzig.
Trà với sữa: một euro bảy mươi xu. Hai quả trứng: hai euro sáu mươi xu.
Und das Brot mit Käse?
Còn bánh mì với phô mai?
Und das Brot mit Käse?
Còn bánh mì với phô mai?
GretaZwei Euro achtzig. Das Wasser kostet neunzig Cent. Zusammen acht Euro.
Hai euro tám mươi xu. Nước lọc giá chín mươi xu. Tổng cộng tám euro.
Hier sind zehn Euro.
Đây là mười euro.
Hier sind zehn Euro.
Đây là mười euro.
GretaUnd zwei Euro zurück. Vielen Dank!
Và hai euro tiền thừa đây. Cảm ơn bạn nhiều!
Tschüss. Bis morgen!
Tạm biệt. Hẹn ngày mai!
Tschüss. Bis morgen!
Tạm biệt. Hẹn ngày mai!

Bạn nghe thấy câu nào?
Còn bánh ngọt? Bạn không muốn ăn bánh ngọt à?
Ai nói câu này?
Guten Morgen! Ja, ich weiß schon …
Guten Morgen! Ja, ich weiß schon …
Câu này có nghĩa là gì?
Du? Na gut. Was möchtest du?
Sắp xếp các từ theo đúng thứ tự.
Sao mọi người đều nhìn tôi thế?
Sao mọi người đều nhìn tôi thế?
Bạn nghe thấy câu nào?
Còn bánh mì với phô mai?
Còn bánh mì với phô mai?
Ai nói câu này?
Und zwei Euro zurück. Vielen Dank!
Und zwei Euro zurück. Vielen Dank!
Câu này có nghĩa là gì?
Die Rechnung, bitte.
Die Rechnung, bitte.
Sắp xếp các từ theo đúng thứ tự.
Đây là mười euro.
Đây là mười euro.
Điều gì xảy ra trước?
Sắp xếp các câu theo thứ tự xuất hiện trong cảnh.

Đã hoàn thành cảnh
Genau das möchte ich
Đã đạt mục tiêuTôi có thể gọi cả bữa sáng một lần, nói muốn thêm hay bỏ thành phần nào và trả tiền.
Tiếp tục luyện tập
Ghi nhớ cảnh này thật lâu
Luyện từ vựng và ngữ pháp của cảnh này khi còn nhớ rõ, để kiến thức ở lại với bạn.
Với tài khoản miễn phí, bạn có bài luyện bổ sung cho cả 5 cảnh của học phần 1.
Giảm 25% cho tất cả gói năm
