Từ mới trong bài này
These words are not in the dialog. Meet them first, then use all the words in the exercises.

ankommen
đến nơi
ankommen: der Zug kommt an.

ändern
thay đổi
ändern: làm cho khác đi. wechseln là thay thứ này bằng thứ khác.

Urlaubgiống đực
kỳ nghỉ
der Urlaub. Số nhiều: die Urlaube. Thời gian nghỉ làm. Ngày nghỉ lễ là der Feiertag.
Từ trong cảnh
You met these in the dialog.
Plankế hoạch
Bahnsteigsân ga
Fahrkartevé tàu xe
Hin- und Rückfahrtkhứ hồi
einfache Fahrtchuyến một chiều
abfahrenrời đi
kommenđến
Fahrplanlịch chạy tàu xe- genauchính xác
ausgefallenbị hủy
bedeutencó nghĩa là
Luyện tập 1/3 · Hình ảnh
Hình ảnh và từ
Ghép từ với tranh.
Luyện tập 2/3 · Điền chỗ trống
Dùng từ trong ngữ cảnh
Điền vào chỗ trống bằng các từ trong khung.
Zwei , bitte.
Cho tôi hai vé.
Der Zug fährt von zwei.
Tàu khởi hành từ đường ray số hai.
Hier ist der .
Lịch tàu đây.
Heute fährt kein .
Hôm nay không có tàu nào chạy.
Wir nehmen den .
Chúng tôi đi xe buýt.
Luyện tập 3/3 · Truyện tranh
Plan B
Điền vào các ô thoại.
1 ThomasHeute beginnt mein . Eine Fahrkarte zum See, bitte.
Hôm nay kỳ nghỉ của tôi bắt đầu. Cho tôi một vé đến hồ.
2 AminaDer Zug ist leider .
Tiếc là chuyến tàu đã bị hủy.
3 ThomasAber mein ! Was mache ich jetzt?
Nhưng kế hoạch của tôi! Bây giờ tôi làm gì?
4 ThomasGut. Plan B: Ich nehme das .
Được rồi. Phương án B: tôi đi xe đạp.

Đã hoàn thành bài
