Từ mới trong bài này
These words are not in the dialog. Meet them first, then use all the words in the exercises.

Fleischgiống trung
thịt
das Fleisch. Chỉ dùng số ít.

Grammgiống trung
gam
das Gramm. Khi làm đơn vị đo sau số thì giữ nguyên: hundert Gramm Käse.

Packunggiống cái
gói
die Packung. Số nhiều: die Packungen. Gói nhỏ.

Verkäufergiống đực
nhân viên bán hàng
der Verkäufer. Số nhiều: die Verkäufer. Nữ: die Verkäuferin. Sau sein không dùng mạo từ: Ich bin Verkäufer. Ich bin Verkäuferin.

Postgiống cái
bưu điện
die Post. Không có số nhiều. Một bưu cục là das Postamt, số nhiều die Postämter.
Từ trong cảnh
You met these in the dialog.
Marktchợ
kaufenmua
Kiloki-lô-gam
Abendessenbữa tối
Tomatecà chua
Kartoffelkhoai tây
Sonst noch etwas?còn gì nữa không
Flaschechai
Jackeáo khoác
Luyện tập 1/3 · Hình ảnh
Hình ảnh và từ
Ghép từ với tranh.
Luyện tập 2/3 · Điền chỗ trống
Dùng từ trong ngữ cảnh
Điền vào chỗ trống bằng các từ trong khung.
Ich kaufe ein Tomaten.
Tôi mua một ki-lô cà chua.
Und eine Milch.
Và một chai sữa.
Hier ist die .
Hóa đơn đây.
Der Fisch kostet zweiundvierzig .
Cá giá bốn mươi hai euro.
Ich den Fisch.
Tôi trả tiền cá.
Luyện tập 3/3 · Truyện tranh
Wo ist meine Jacke?
Điền vào các ô thoại.
1 PetraGuten Morgen, Jonas! Was Sie?
Chào buổi sáng, Jonas! Anh muốn dùng gì?
2 JonasEin Tomaten und eine Flasche , bitte.
Cho tôi một ki-lô cà chua và một chai sữa.
3 PetraGern. Das macht fünf .
Vâng. Tổng cộng năm euro.
4 JonasWo ist meine ? Mein Geld ist noch in der Tasche!
Áo khoác của tôi đâu? Tiền của tôi vẫn trong túi áo!

Đã hoàn thành bài
