
Truyện bổ sungPremium
Lotte wartet auf die Sonne
Lotte chờ nắng
Mô-đun 7 · Thời tiết và trang phục phù hợpLàm quen với hàng xóm và luyện những gì đã học qua một câu chuyện mới.
Câu chuyệnMột ngày thứ Bảy mùa xuân mưa gió ở nhà Hilde. Lotte muốn đi xe đạp, nhưng mưa mãi không tạnh. Vì thế cô bé vẽ mùa hè, và một con chó, trong khi Mikesch ngủ bên cửa sổ.
Từ mới trong truyện
- Fahrrad xe đạp
- Hund chó
- Bild bức tranh
- Sand cát
- Sandburg lâu đài cát
- Schal khăn quàng cổ
- passiert xảy ra
Chạm vào một từ để xem nghĩa.

Một ngày thứ Bảy mưa ở nhà Hilde. Lotte ngồi bên cửa sổ, còn Mikesch ngủ bên cạnh cô bé.
Es ist Samstag, und es regnet. Der Wind ist stark und kalt. Lotte ist bei Hilde und sitzt am Fenster. Neben ihr schläft Mikesch.
Hôm nay là thứ Bảy, và trời đang mưa. Gió mạnh và lạnh. Lotte ở nhà Hilde và ngồi bên cửa sổ. Bên cạnh cô bé, Mikesch đang ngủ.
LotteOma, ich will Fahrrad fahren! In den Park!
Bà ơi, cháu muốn đi xe đạp! Ra công viên!
HildeBei dem Wetter? Schau mal, Mikesch schläft am Fenster. Also regnet es noch lange.
Thời tiết thế này á? Cháu nhìn xem, Mikesch đang ngủ bên cửa sổ. Vậy là trời còn mưa lâu đấy.
LotteOma, Mikesch ist kein Wetterbericht. Er ist ein Kater!
Bà ơi, Mikesch đâu phải bản tin thời tiết. Nó là con mèo mà!

Lotte khoe chiếc áo mưa. Hilde chỉ thìa ra phía cơn mưa và chiếc xe đạp bên ngoài.
LotteUnd schau, ich habe doch meinen Regenmantel!
Mà bà xem này, cháu có áo mưa rồi mà!
HildeDu bleibst trocken, ja. Aber der Wind ist zu stark.
Cháu sẽ không bị ướt, đúng thế. Nhưng gió mạnh quá.
LotteIch kann gut Fahrrad fahren. Auch im Wind!
Cháu đi xe đạp giỏi mà. Có gió cũng được!
HildeDas weiß ich. Aber es sind nur acht Grad. Deshalb bleibst du heute drinnen.
Bà biết. Nhưng trời chỉ có tám độ. Vì thế hôm nay cháu ở trong nhà.
LotteUnd was mache ich jetzt? Den ganzen Tag drinnen?
Thế giờ cháu làm gì ạ? Ở trong nhà cả ngày à?
HildeWir machen Pfannkuchen. Und du kannst malen.
Bà cháu mình làm bánh kếp. Và cháu có thể vẽ.

Trong bếp, Lotte vẽ biển, mặt trời và một lâu đài cát. Hilde làm bánh kếp.
In der Küche macht Hilde Pfannkuchen. Lotte malt das Meer, eine Sonne und eine Sandburg.
Trong bếp, Hilde làm bánh kếp. Lotte vẽ biển, mặt trời và một lâu đài cát.
HildeSchön! Fahrt ihr im Sommer wieder ans Meer?
Đẹp quá! Mùa hè cả nhà lại đi biển à?
LotteJa! Mama hat dann Zeit, und wir fahren alle zusammen.
Vâng ạ! Lúc đó mẹ có thời gian, và cả nhà cùng đi.

Bức tranh của Lotte như sống dậy: một bãi biển mùa hè, em trai cô bé đang ăn cát, mẹ cô bé đang cười.
In Lottes Bild ist Sommer. Die Sonne scheint, und es sind dreißig Grad.
Trong tranh của Lotte là mùa hè. Mặt trời chiếu sáng, và trời ba mươi độ.
LotteDas ist Mama. Sie sitzt in der Sonne. Sie muss nicht arbeiten!
Đây là mẹ. Mẹ đang ngồi phơi nắng. Mẹ không phải làm việc!
LotteUnd das ist mein Bruder. Hier ist er schon drei. Und er isst Sand!
Còn đây là em trai cháu. Ở đây em đã ba tuổi rồi. Và em đang ăn cát!
HildeDein Bruder ist doch noch ein Baby!
Em trai cháu vẫn còn là em bé mà!
LotteJa, aber im Bild ist er größer. Er kann schon laufen.
Vâng, nhưng trong tranh em lớn hơn. Em đã biết đi rồi.
HildeUnd du? Was machst du?
Thế còn cháu? Cháu đang làm gì?
LotteIch mache mit ihm eine Sandburg. Größer als letztes Jahr! Und dann schwimme ich im Meer.
Cháu đắp lâu đài cát với em. To hơn năm ngoái! Rồi cháu bơi ở biển.
HildeDas Meer ist doch nicht so warm wie unser See!
Nhưng biển đâu có ấm bằng hồ của chúng ta!
LotteNa und? Im Sommer ist mir nie kalt.
Thì sao ạ? Mùa hè cháu chẳng bao giờ thấy lạnh.

Lotte giơ bức vẽ một chú chó con lên. Mikesch quay lưng lại.
Jetzt malt Lotte einen Hund. Mikesch sitzt am Fenster und schaut nach draußen.
Giờ Lotte vẽ một con chó. Mikesch ngồi bên cửa sổ và nhìn ra ngoài.
LotteSchau, Oma, ein Hund! So einen möchte ich.
Bà nhìn này, một con chó! Cháu muốn có một con như thế.
HildeEinen Hund? Warum denn?
Một con chó à? Sao thế?
LotteMit einem Hund muss ich jeden Tag nach draußen. Auch im Regen!
Có chó thì ngày nào cháu cũng phải ra ngoài. Mưa cũng phải đi!
HildeAch so. Deshalb möchtest du also einen Hund.
À ra thế. Vậy ra đó là lý do cháu muốn có chó.
LotteMikesch, magst du meinen Hund?
Mikesch, cậu có thích con chó của tớ không?
HildeSiehst du? Er mag deinen Hund nicht.
Thấy chưa? Nó không thích con chó của cháu.

Mikesch ngồi trước cửa ra vào và ngước nhìn tay nắm cửa. Bên ngoài, mặt trời ló ra.
Dann geht Mikesch zur Tür. Er sitzt dort und wartet.
Rồi Mikesch đi ra cửa. Nó ngồi đó và chờ.
LotteOma! Mikesch will nach draußen!
Bà ơi! Mikesch muốn ra ngoài!
HildeWirklich? Dann kommt gleich die Sonne. Schau mal!
Thật à? Vậy là mặt trời sắp ló ra rồi. Nhìn kìa!
LotteDie Sonne! Oma, kann ich jetzt in den Park?
Mặt trời! Bà ơi, giờ cháu ra công viên được không ạ?
HildeJa. Aber nimm diese Mütze und diesen Schal. Es ist noch kalt.
Được. Nhưng cháu đội chiếc mũ này và quàng chiếc khăn này. Trời vẫn còn lạnh.

Mặt trời đã ló ra. Lotte đạp xe, đội mũ và quàng khăn màu đỏ, còn Hilde đứng ở cửa nhìn theo.
Am Nachmittag fährt Lotte Fahrrad. Sie hat Omas Mütze und Omas Schal.
Buổi chiều Lotte đạp xe. Cô bé đội mũ của bà và quàng khăn của bà.
LotteOma, diese Mütze ist zu groß!
Bà ơi, chiếc mũ này to quá!
HildeGroß, aber warm. Ist dir kalt?
To, nhưng ấm. Cháu có lạnh không?
LotteKalt? Nein! Ich fahre jetzt zum Park und zurück!
Lạnh ạ? Không! Giờ cháu đạp xe ra công viên rồi về!

Buổi tối, trời lại mưa. Lotte giơ lên bức tranh mới vẽ Mikesch, giữa nắng và mưa.
Am Abend regnet es wieder. Mikesch schläft am Fenster, und Lotte malt ein neues Bild.
Buổi tối trời lại mưa. Mikesch ngủ bên cửa sổ, còn Lotte vẽ một bức tranh mới.
LotteSchau, Oma! Das ist Mikesch, unser Wetterbericht.
Bà nhìn này! Đây là Mikesch, bản tin thời tiết của chúng ta.
HildeUnser Wetterbericht? Und der Hund?
Bản tin thời tiết của chúng ta à? Thế còn con chó?
LotteEin Hund kennt das Wetter nicht. Mikesch ist besser!
Chó thì không biết thời tiết. Mikesch giỏi hơn!
HildeLeise! Mikesch schläft. Morgen regnet es also auch.
Khẽ thôi! Mikesch đang ngủ. Vậy là mai trời cũng mưa.
LotteOder er ist einfach müde, Oma.
Hoặc là nó chỉ mệt thôi, bà ạ.
Luyện tập 1/2 · Nghe và theo dõi
Nghe và theo dõi
Nghe và tìm bức tranh, rồi tìm xem chuyện gì xảy ra tiếp theo.
Đó là bức tranh nào?Es regnet, aber Lotte will mit dem Fahrrad nach draußen.
Trời đang mưa, nhưng Lotte muốn đạp xe ra ngoài.

Es regnet, aber Lotte will mit dem Fahrrad nach draußen.
Trời đang mưa, nhưng Lotte muốn đạp xe ra ngoài.

Rồi chuyện này xảy ra:
Gió mạnh quá, nên Lotte ở trong nhà và vẽ tranh trong bếp.
Đó là bức tranh nào?Lotte malt den Sommer am Meer. Ihre Mama hat Zeit, und ihr Bruder isst Sand.
Lotte vẽ mùa hè ở biển. Mẹ cô bé có thời gian, còn em trai cô bé đang ăn cát.

Lotte malt den Sommer am Meer. Ihre Mama hat Zeit, und ihr Bruder isst Sand.
Lotte vẽ mùa hè ở biển. Mẹ cô bé có thời gian, còn em trai cô bé đang ăn cát.

Rồi chuyện này xảy ra:
Sau bức tranh mùa hè, Lotte vẽ con chó mà cô bé muốn có.
Đó là bức tranh nào?Lotte möchte einen Hund. Aber Mikesch mag ihn nicht.
Lotte muốn có một con chó. Nhưng Mikesch không thích nó.

Lotte möchte einen Hund. Aber Mikesch mag ihn nicht.
Lotte muốn có một con chó. Nhưng Mikesch không thích nó.

Rồi chuyện này xảy ra:
Mikesch đi ra cửa, mặt trời ló ra, và Lotte được đi xe đạp.
Luyện tập 2/2 · Trong tình huống
Lotte sẽ nói gì?
Nghe, rồi trả lời thay cho Lotte.
HildeEs ist zu kalt, Lotte. Du bleibst heute drinnen.
Trời lạnh quá, Lotte. Hôm nay cháu ở trong nhà nhé.

Lotte Hilde nói *du bleibst*, Lotte trả lời *ich bleibe*: hôm nay không đi xe đạp.
HildeUnd im Sommer? Fahrt ihr wieder alle ans Meer?
Còn mùa hè thì sao? Cả nhà lại đi biển nữa à?

Lotte Hilde hỏi *ihr*, nên Lotte trả lời thay cho cả nhà bằng *wir*.
HildeWarum möchtest du denn einen Hund?
Sao cháu lại muốn có một con chó?

Lotte Chó phải ra ngoài mỗi ngày, nên Lotte cũng được ra ngoài, kể cả khi trời mưa.
HildeLotte, ist dir nicht kalt da draußen?
Lotte, ở ngoài đó cháu không lạnh à?

Lotte *Ist dir kalt?* được trả lời bằng *mir*: đội mũ và quàng khăn, Lotte thấy ấm.

Hoàn thành mô-đun 7 · Thời tiết và trang phục phù hợp
Làm tốt lắm!
Chuẩn bị cho lễ hội thị trấn vào tuần sau.
Giờ mình có thể
nói thời tiết thế nào và mình phải mang theo gì, không cần mang gì
hiểu dự báo thời tiết, so sánh thời tiết ở đây với quê nhà và nói về các mùa
hỏi kích cỡ và màu sắc, thử quần áo và trả bằng thẻ
nói mình làm được gì, không làm được gì và hiểu quy tắc đơn giản
nói lý do của một việc, đưa ra và đón nhận lời khen
điểm ngữ pháp
- Es regnet. Mir ist kalt.
- Kälter, wärmer, besser
- Diese Jacke ist zu klein
- Deshalb gehe ich früh ins Bett
- Ich kann helfen. Ich muss nicht kommen.
