Từ mới trong bài này
These words are not in the dialog. Meet them first, then use all the words in the exercises.

drinnen
ở bên trong
drinnen: vị trí bên trong. hinein: hướng vào trong.
wahr
đúng / thật
Das ist wahr. Mọi người cũng nói: Das stimmt.

warm
ấm
warm. Es ist warm.

trocken
khô
Từ trong cảnh
You met these in the dialog.
Regenschirmô
Wetterthời tiết
Sonnemặt trời
Gradđộ
müssenphải
mitnehmenmang (theo)
Wolkemây
Windgió
draußenở bên ngoài
Regenmưa
Vorhersagedự báo
heißnóng
richtigđúng
Handtuchkhăn tắm
Luyện tập 1/3 · Hình ảnh
Hình ảnh và từ
Ghép từ với tranh.
Luyện tập 2/3 · Điền chỗ trống
Dùng từ trong ngữ cảnh
Điền vào chỗ trống bằng các từ trong khung.
Die scheint.
Mặt trời đang chiếu sáng.
Es .
Trời mưa.
Ich brauche einen .
Tôi cần một chiếc ô.
Meine Sachen sind .
Quần áo của tôi ướt.
Hier ist ein .
Khăn đây.
Luyện tập 3/3 · Truyện tranh
Mikesch ist drinnen
Điền vào các ô thoại.
1 LukasGuten Morgen, Greta! Die scheint!
Chào buổi sáng, Greta! Trời nắng!
2 GretaAber Mikesch bleibt .
Nhưng Mikesch ở trong nhà.
3 LukasDann nehme ich lieber einen .
Vậy tốt hơn là tôi mang ô.
4 GretaSiehst du? Mikesch hat .
Bạn thấy chưa? Mikesch nói đúng.
1 LenaGuten Morgen, Greta! Die scheint!
Chào buổi sáng, Greta! Trời nắng!
2 GretaAber Mikesch bleibt .
Nhưng Mikesch ở trong nhà.
3 LenaDann nehme ich lieber einen .
Vậy tốt hơn là tôi mang ô.
4 GretaSiehst du? Mikesch hat .
Bạn thấy chưa? Mikesch nói đúng.

Đã hoàn thành bài
