Từ mới trong bài này
These words are not in the dialog. Meet them first, then use all the words in the exercises.

Landgiống trung
đất nước
das Land. Số nhiều: die Länder. Một quốc gia, chẳng hạn Deutschland.

besuchen
đến thăm
besuchen dùng khi đến thăm một người. besichtigen là tham quan địa điểm.

Bankgiống cái
ngân hàng
die Bank. Số nhiều: die Banken. Ngân hàng. Ghế dài là die Bank, số nhiều die Bänke.

Apothekegiống cái
hiệu thuốc
die Apotheke. Số nhiều: die Apotheken.

zwischen
ở giữa

gegenüber
đối diện
gegenüber dem Park.

schließen
đóng
schließen là đóng. Đã đóng: geschlossen hoặc zu. das Café hat zu.
Từ trong cảnh
You met these in the dialog.
Haltestelletrạm dừng (xe buýt)
sicherchắc chắn; an toàn
Parkcông viên
spielenchơi (trò chơi, thể thao)
Fußballbóng đá
Luyện tập 1/3 · Hình ảnh
Hình ảnh và từ
Ghép từ với tranh.
Luyện tập 2/3 · Điền chỗ trống
Dùng từ trong ngữ cảnh
Điền vào chỗ trống bằng các từ trong khung.
Der Bus fährt von dieser .
Xe buýt khởi hành từ trạm này.
Hier ist ein .
Ở đây có một công viên.
Wir spielen .
Chúng tôi đá bóng.
Ich eine Freundin.
Tôi đến thăm một người bạn nữ.
Mikesch kennt den .
Mikesch biết đường.
Luyện tập 3/3 · Truyện tranh
Fußball mit Mikesch
Điền vào các ô thoại.
1 MartaEntschuldigung, wo ist die ?
Xin lỗi, trạm xe buýt ở đâu?
2 LotteDort, am Park. Aus welchem kommst du?
Kia, cạnh công viên. Bạn đến từ nước nào?
3 MartaAus Kanada. Ich eine Freundin.
Từ Canada. Tôi đến thăm một người bạn nữ.
4 LotteUnd ich Fußball. Aber Mikesch hat den Ball!
Còn tôi đá bóng. Nhưng Mikesch giữ bóng rồi!

Đã hoàn thành bài
