Bao lâu một lần?
Dùng để hỏi tần suất. nghĩa là luôn luôn, là thường, là thỉnh thoảng và là không bao giờ. Chúng thường đứng sau động từ đã chia, hoặc sau chủ ngữ khi cụm thời gian đứng đầu: , .
| Tần suất | Ví dụ |
|---|---|
| Luôn luôn | |
| Thường | |
| Thỉnh thoảng | |
| Không bao giờ | |
| Hai lần một ngày |
Bắt đầu bằng thời gian, giữ động từ thứ hai
nghĩa là mỗi thứ sáu. Cụm chỉ thời gian hoặc tần suất có thể đứng đầu câu trần thuật: . Sau đó đến động từ đã chia, rồi chủ ngữ. Bạn có thể miêu tả lịch sinh hoạt mà không cần câu dài hơn.
Hành động, đồ vật hay hoàn toàn không bao giờ?
Để phủ định hành động thông thường, dùng : . Để phủ định cụm danh từ, dùng : . đã có nghĩa phủ định: . Đừng thêm một từ phủ định nữa chỉ vì tiếng Anh hay ngôn ngữ khác có thể dùng như vậy.
Ich esse nicht jeden Tag Kuchen.Không phải ngày nào tôi cũng ăn bánh ngọt.
Wir haben am Freitag keine Besprechung.Thứ sáu chúng tôi không có cuộc họp.
Mikesch sitzt manchmal auf meinem Stuhl.Thỉnh thoảng Mikesch ngồi trên ghế của tôi.
Luyện tập 1/5 · Tìm từ
Nhận ra các dạng hữu ích
Chạm vào các từ và cụm từ chỉ tần suất.
.
Thomas luôn đến sớm.
.
Thỉnh thoảng tôi ăn bánh ngọt.
.
Mikesch không bao giờ đến muộn.
.
Nó ăn hai lần mỗi ngày.
Luyện tập 2/5 · Dạng đúng
Thói quen và phủ định
Chọn từ phù hợp cho chỗ trống.
Thomas kommt zu spät.
Thomas không bao giờ đến muộn.
Ich esse Kuchen, aber nicht jeden Tag.
Thỉnh thoảng tôi ăn bánh ngọt, nhưng không phải ngày nào cũng ăn.
Mikesch isst am Tag.
Mikesch ăn hai lần mỗi ngày.
Am Nachmittag er.
Buổi chiều nó ngủ.
Ich schlafe bei der Arbeit .
Tôi không ngủ trong giờ làm.
Wir haben Besprechung.
Chúng tôi không có cuộc họp.
Luyện tập 3/5 · Điền chỗ trống
Hoàn thành cuộc trò chuyện
Điền vào chỗ trống bằng các từ trong khung.
Thomas kommt früh. Mikesch kommt zu spät.
Thomas luôn đến sớm. Mikesch không bao giờ đến muộn.
Ich esse Kuchen. Aber nicht Tag.
Thỉnh thoảng tôi ăn bánh ngọt. Nhưng không phải ngày nào cũng ăn.
Freitags Mikesch auf meinem Stuhl. Er meistens.
Thứ sáu Mikesch ngồi trên ghế của tôi. Nó thường ngủ.
Ich schlafe . Ich habe Zeit.
Tôi không ngủ. Tôi không có thời gian.
Luyện tập 4/5 · Tạo câu
Ghép thành câu nói
Sắp xếp các từ theo thứ tự.
Mikesch ăn bao lâu một lần?
Nó thường ngủ vào buổi chiều.
Tôi không bao giờ đến muộn.
Thứ sáu chúng tôi không có cuộc họp.
Luyện tập 5/5 · Ghép cặp
Câu nói có tác dụng gì?
Ghép các cặp.

Đã hoàn thành bài
