Từ mới trong bài này
These words are not in the dialog. Meet them first, then use all the words in the exercises.

schicken
gửi

Bahnhofgiống đực
nhà ga
der Bahnhof. Số nhiều: die Bahnhöfe. Nhà ga tàu hỏa, không phải trạm xe buýt.

für
cho
Từ trong cảnh
You met these in the dialog.
seittừ (mốc thời gian)
Aushangthông báo dán- oftthường xuyên
Mallần (ba lần một ngày)
Nachmittagbuổi chiều
schreibenviết
Nachrichttin nhắn
Luyện tập 1/3 · Hình ảnh
Hình ảnh và từ
Ghép từ với tranh.
Luyện tập 2/3 · Điền chỗ trống
Dùng từ trong ngữ cảnh
Điền vào chỗ trống bằng các từ trong khung.
Hier hängen die .
Nội quy treo ở đây.
Bitte lesen Sie die .
Anh/chị đọc tin nhắn nhé.
Mikesch isst am Tag.
Mikesch ăn hai lần mỗi ngày.
Er kommt zu spät.
Anh ấy không bao giờ đến muộn.
Ich esse Kuchen.
Thỉnh thoảng tôi ăn bánh ngọt.
Luyện tập 3/3 · Truyện tranh
Ein Gast im Büro
Điền vào các ô thoại.
1 ThomasDie Regeln hängen an der .
Nội quy treo trên tường.
2 JonasMikesch isst am Tag.
Mikesch ăn hai lần mỗi ngày.
3 ThomasEr schläft am Nachmittag.
Nó thường ngủ vào buổi chiều.
4 JonasUnd freitags sitzt er auf meinem .
Và thứ sáu nó ngồi trên ghế của tôi.

Đã hoàn thành bài
