
Cảnh 12 trên 50
Tee. Nur Tee.
Trà. Chỉ trà thôi.
Mục tiêu của bạnTôi có thể gọi đồ ăn, đồ uống và nói mình muốn gì, không muốn gì.

GretaTisch elf: Kaffee und Kuchen! Tisch zwölf: Tee und Brot!
Bàn mười một: cà phê và bánh! Bàn mười hai: trà và bánh mì!

Từ cuối hàng, bạn thấy nhiều người đang đứng phía trước mình. Wie voll es hier ist! Dreizehn, vierzehn, fünfzehn Leute …
Ở đây đông quá! Mười ba, mười bốn, mười lăm người…
Wie voll es hier ist! Dreizehn, vierzehn, fünfzehn Leute …
Ở đây đông quá! Mười ba, mười bốn, mười lăm người…
GretaGuten Morgen! Was möchtest du?
Chào buổi sáng! Bạn muốn dùng gì?
Einen Tee, bitte.
Cho tôi một tách trà.
Einen Tee, bitte.
Cho tôi một tách trà.
GretaTee. Alles klar. Ich bin gleich wieder da.
Trà. Được rồi. Tôi quay lại ngay.
Nur Tee, Greta! Kein Frühstück. Ich habe keinen Hunger.
Chỉ trà thôi, Greta! Không ăn sáng đâu. Tôi không đói.
Nur Tee, Greta! Kein Frühstück. Ich habe keinen Hunger.
Chỉ trà thôi, Greta! Không ăn sáng đâu. Tôi không đói.

Greta đặt cà phê, hai quả trứng, bánh mì và bơ xuống.
GretaSo! Kaffee, zwei Eier, Brot und Butter.
Đây! Cà phê, hai quả trứng, bánh mì và bơ.
Aber ich möchte Tee. Keinen Kaffee.
Nhưng tôi muốn trà. Không phải cà phê.
Aber ich möchte Tee. Keinen Kaffee.
Nhưng tôi muốn trà. Không phải cà phê.
GretaTee allein ist doch kein Frühstück!
Chỉ có trà thì đâu phải là bữa sáng!
Na gut. Und Wasser, bitte. Was kostet das?
Thôi được rồi. Cho tôi thêm nước lọc nhé. Hết bao nhiêu tiền ạ?
Na gut. Und Wasser, bitte. Was kostet das?
Thôi được rồi. Cho tôi thêm nước lọc nhé. Hết bao nhiêu tiền ạ?
GretaHier ist Milch. Das Frühstück kostet fünf Euro. Guten Appetit!
Đây là sữa. Bữa sáng giá năm euro. Chúc ngon miệng!

Jonas bước vào cửa, còn ngái ngủ.
JonasGuten Morgen. Einen Tee, bitte. Nur Tee.
Chào buổi sáng. Cho tôi một tách trà. Chỉ trà thôi.
GretaBitte, Jonas. Eine große Tasse Tee.
Của anh đây, Jonas. Một tách trà lớn.
Warum bekommt er Tee und ich ein ganzes Frühstück?
Sao anh ấy được trà, còn tôi lại được cả một bữa sáng?
Warum bekommt er Tee und ich ein ganzes Frühstück?
Sao anh ấy được trà, còn tôi lại được cả một bữa sáng?
GretaEr ist müde. Er spielt die ganze Nacht.
Anh ấy mệt. Anh ấy chơi nhạc suốt đêm.
JonasGenau. Jetzt gehe ich schlafen. Gute Nacht!
Đúng vậy. Bây giờ tôi đi ngủ đây. Chúc ngủ ngon!
Ich bin auch müde. Seine Trompete höre ich die ganze Nacht!
Tôi cũng mệt. Tôi nghe tiếng kèn trumpet của anh ấy suốt đêm!
Ich bin auch müde. Seine Trompete höre ich die ganze Nacht!
Tôi cũng mệt. Tôi nghe tiếng kèn trumpet của anh ấy suốt đêm!

Greta đẩy đĩa trứng về phía bạn.
GretaDu brauchst erst einmal etwas zu essen. Das sehe ich doch.
Trước hết bạn cần ăn chút gì đó. Tôi nhìn là biết mà.

Bạn nghe thấy câu nào?
Trà. Được rồi. Tôi quay lại ngay.
Ai nói câu này?
Tisch elf: Kaffee und Kuchen! Tisch zwölf: Tee und Brot!
Tisch elf: Kaffee und Kuchen! Tisch zwölf: Tee und Brot!
Câu này có nghĩa là gì?
Guten Morgen! Was möchtest du?
Sắp xếp các từ theo đúng thứ tự.
Đây! Cà phê, hai quả trứng, bánh mì và bơ.
Bạn nghe thấy câu nào?
Anh ấy mệt. Anh ấy chơi nhạc suốt đêm.
Ai nói câu này?
Hier ist Milch. Das Frühstück kostet fünf Euro. Guten Appetit!
Hier ist Milch. Das Frühstück kostet fünf Euro. Guten Appetit!
Câu này có nghĩa là gì?
Guten Morgen. Einen Tee, bitte. Nur Tee.
Sắp xếp các từ theo đúng thứ tự.
Đúng vậy. Bây giờ tôi đi ngủ đây. Chúc ngủ ngon!
Điều gì xảy ra trước?
Sắp xếp các câu theo thứ tự xuất hiện trong cảnh.

Đã hoàn thành cảnh
Tee. Nur Tee.
Đã đạt mục tiêuTôi có thể gọi đồ ăn, đồ uống và nói mình muốn gì, không muốn gì.
Tiếp tục luyện tập
Ghi nhớ cảnh này thật lâu
Luyện từ vựng và ngữ pháp của cảnh này khi còn nhớ rõ, để kiến thức ở lại với bạn.
Với tài khoản miễn phí, bạn có bài luyện bổ sung cho cả 5 cảnh của học phần 1.
Giảm 25% cho tất cả gói năm
