Nhóm từ vựng
Cuộc sống và công việc
Leben und Arbeit
Ký hiệu (P) sau một bài nghĩa là từ này chỉ xuất hiện trong phần luyện tập của bài đó.
Sprachengôn ngữNoch ein Formular
Deutschtiếng ĐứcNoch ein Formular
NachnamehọNoch ein Formular
Adresseđịa chỉFünf vor neun
Erfahrungkinh nghiệmDas Vorstellungsgespräch (P)
Berufnghề nghiệpEin Anruf von Anna
Grundlý doEin Job in Berlin (P)
Plankế hoạchGleis zwei
Geräuschâm thanh / tiếng độngZwanzig Uhr vierzehn
Liedbài hátGute Nacht (P)
Bandban nhạcDie Fotos
GruppenhómNoch ein Formular (P)
Fußballbóng đáPlan B
GespenstmaWas hast du gesehen?
Firmacông tyEin Job in Berlin
Kontrollekiểm tra (việc kiểm soát)Der Wochenplan
Hausaufgabebài tập về nhàDie Hausaufgabe
Probebuổi tập dượtDer Regenmantel
Probezeitthời gian thử việcEin Job in Berlin
Punktmục, điểmIch bleibe
Zeiledòng (văn bản)Zwanzig Uhr vierzehn
Überraschungđiều bất ngờIch bleibe