
Truyện bổ sungPremium
Musik ist mein Beruf
Âm nhạc là nghề của tôi
Mô-đun 2 · Căn hộ trốngLàm quen với hàng xóm và luyện những gì đã học qua một câu chuyện mới.
Câu chuyệnMột tối thứ bảy trong căn hộ nhỏ dưới mái nhà của Jonas. Mẹ gọi từ xa, bạn bè đến chơi nhạc và người dưới tầng chẳng ai ngủ được lâu.
Từ mới trong truyện
- gemütlich ấm cúng
- zufrieden hài lòng
- woanders ở nơi khác
- Band ban nhạc
- Traum giấc mơ; ước mơ
- klingen nghe có vẻ; vang lên
- zuhören lắng nghe
- stören làm phiền

Chạm vào một từ để xem nghĩa.
Tối thứ bảy dưới mái nhà số 7. Căn hộ Jonas nhỏ: một chiếc giường, một chiếc bàn, một chiếc ghế, nhiều bản nhạc và chiếc kèn trumpet.
Es ist Abend. Jonas wohnt unter dem Dach. Seine Wohnung ist klein, aber gemütlich.
Trời đã tối. Jonas sống dưới mái nhà. Căn hộ của anh nhỏ nhưng ấm cúng.
Auf dem Tisch liegt die Trompete. Mikesch liegt auf dem Bett.
Kèn trumpet nằm trên bàn. Mikesch nằm trên giường.
JonasNa, Mikesch? Hast du Hunger?
Nào, Mikesch? Mày đói à?
Điện thoại anh reo. Trên màn hình hiện: Mẹ.
Jonas bekommt einen Anruf. Seine Mutter wohnt weit weg.
Jonas nhận cuộc gọi. Mẹ anh sống ở xa.

JonasHallo, Mama!
Chào mẹ!
- Die Mama von Jonas
Hallo, Jonas. Wie geht es dir?
Chào Jonas. Con thế nào?
JonasGut, danke. Und dir?
Con khỏe, cảm ơn mẹ. Còn mẹ?
- Die Mama von Jonas
Nicht so gut. Du bist so weit weg.
Không khỏe lắm. Con ở xa quá.
- Die Mama von Jonas
Arbeitest du jetzt?
Bây giờ con có đi làm không?
JonasJa. Ich spiele Trompete. Das ist mein Beruf.
Có. Con thổi kèn trumpet. Đó là nghề của con.
- Die Mama von Jonas
Musiker? Du brauchst doch einen richtigen Beruf!
Nhạc sĩ á? Nhưng con cần một nghề thực sự chứ!
- Die Mama von Jonas
Dein Freund in Hamburg ist Ingenieur. Seine Mutter ist sehr zufrieden.
Bạn con ở Hamburg là kỹ sư. Mẹ cậu ấy rất hài lòng.
JonasAber ich bin auch zufrieden, Mama.
Nhưng con cũng hài lòng mà, mẹ.
- Die Mama von Jonas
Und hast du genug Möbel? Einen Tisch, ein Bett, ein Sofa?
Con có đủ đồ nội thất không? Bàn, giường, ghế sô pha?

JonasEinen Tisch und ein Bett habe ich. Das Sofa steht jetzt woanders.
Con có bàn và giường. Còn ghế sô pha bây giờ ở chỗ khác rồi.
- Die Mama von Jonas
Woanders? Wo denn?
Chỗ khác á? Ở đâu?
JonasIm Badezimmer von meinem neuen Nachbarn.
Trong phòng tắm của hàng xóm mới của con.
JonasIm Badezimmer von meiner neuen Nachbarin.
Trong phòng tắm của hàng xóm mới của con.
- Die Mama von Jonas
Im Badezimmer? Ach, Jonas!
Trong phòng tắm á? Ôi, Jonas!
JonasAlles ist gut, Mama. Schlaf gut!
Mọi thứ đều ổn, mẹ. Mẹ ngủ ngon nhé!
Anh đặt điện thoại xuống và nhìn chiếc kèn trumpet rất lâu.
JonasKein richtiger Beruf. Was meinst du, Mikesch?
Không phải nghề thực sự. Mày nghĩ sao, Mikesch?
Mikesch schläft. Er ist der Chef und braucht keinen Beruf.
Mikesch ngủ. Nó là sếp và không cần nghề.
Có tiếng gõ cửa. Hai người bạn bước vào: David mang đàn contrabass trong hộp lớn, còn Mia kẹp một chiếc trống nhỏ dưới cánh tay.
David und Mia kommen. Die beiden spielen mit Jonas in einer Band.
David và Mia đến. Hai người chơi cùng ban nhạc với Jonas.
- David
Hallo, Jonas! Da sind wir.
Chào Jonas! Bọn mình đến rồi.
JonasKommt rein! Seid ihr hungrig?
Vào đi! Các bạn đói không?
- Mia
Sehr! Aber erst spielen wir.
Đói lắm! Nhưng chơi nhạc trước đã.

Die drei Freunde machen zusammen Musik. Oft bis spät in die Nacht.
Ba người bạn cùng chơi nhạc. Thường đến khuya.
JonasHört mal. Das ist neu.
Nghe này. Bản mới đấy.
Jonas spielt. David und Mia hören zu.
Jonas chơi. David và Mia lắng nghe.
- Mia
Das klingt sehr gut!
Nghe hay lắm!
JonasAber bitte leise. Unten schlafen die Nachbarn.
Nhưng khẽ thôi nhé. Hàng xóm đang ngủ dưới tầng.
- David
Wer wohnt denn unten?
Ai sống dưới tầng thế?
JonasHilde, Greta und der neue Nachbar. Er kommt aus Hamburg.
Hilde, Greta và hàng xóm mới. Người ấy đến từ Hamburg.
JonasHilde, Greta und die neue Nachbarin. Sie kommt aus Hamburg.
Hilde, Greta và hàng xóm mới. Người ấy đến từ Hamburg.
- Mia
Spricht er Deutsch?
Người ấy có nói tiếng Đức không?
MiaSpricht sie Deutsch?
Người ấy có nói tiếng Đức không?
JonasJa, ein bisschen. Er ist Ingenieur.
Có, một chút. Người ấy là kỹ sư.
JonasJa, ein bisschen. Sie ist Ingenieurin.
Có, một chút. Người ấy là kỹ sư.
- David
Ein Ingenieur! Deine Mutter ist bestimmt zufrieden.
Kỹ sư! Chắc mẹ bạn hài lòng lắm.
DavidEine Ingenieurin! Deine Mutter ist bestimmt zufrieden.
Kỹ sư! Chắc mẹ bạn hài lòng lắm.
- Mia
Und was ist dein Traum, Jonas?
Còn ước mơ của bạn là gì, Jonas?

JonasIch möchte in einer großen Band spielen. Jeden Abend Musik machen.
Mình muốn chơi trong một ban nhạc lớn. Tối nào cũng chơi nhạc.
- David
Und was sagt deine Mutter?
Còn mẹ bạn nói gì?
JonasSie sagt: Du brauchst einen richtigen Beruf. Aber Musik ist mein Beruf!
Mẹ nói: Con cần một nghề thực sự. Nhưng âm nhạc là nghề của mình!
- Mia
Unserer auch. Dann spielen wir jetzt!
Cũng là nghề của bọn mình. Vậy chơi nhạc thôi!
Nửa đêm. Dưới tầng có đèn bật, rồi ai đó mang dép đi trong nhà bước lên cầu thang.

Entschuldigung! Könnt ihr bitte leiser spielen? Es ist Mitternacht!
Xin lỗi! Các bạn chơi khẽ hơn được không? Nửa đêm rồi!
Entschuldigung! Könnt ihr bitte leiser spielen? Es ist Mitternacht!
Xin lỗi! Các bạn chơi khẽ hơn được không? Nửa đêm rồi!
JonasOh! Entschuldigung. Wir sind jetzt leise.
Ồ! Xin lỗi. Bây giờ chúng tôi sẽ khẽ thôi.
Nur Mikesch schläft weiter. Musik stört ihn nicht.
Chỉ Mikesch tiếp tục ngủ. Âm nhạc không làm phiền nó.
Luyện tập 1/4 · Ai nói câu này
Ai nói câu đó?
Hallo, Jonas. Wie geht es dir?
Hallo, Jonas. Wie geht es dir?
Hallo, Jonas! Da sind wir.
Hallo, Jonas! Da sind wir.
Entschuldigung! Könnt ihr bitte leiser spielen? Es ist Mitternacht!
Entschuldigung! Könnt ihr bitte leiser spielen? Es ist Mitternacht!
Luyện tập 2/4 · Câu hỏi
Điều gì quan trọng với Jonas?
Trả lời các câu hỏi.
Wo liegt die Trompete?
Kèn trumpet nằm ở đâu?
Người kể đặt kèn trumpet trên bàn.
Wo steht das Sofa jetzt?
Bây giờ ghế sô pha ở đâu?
Jonas kể với mẹ về ghế sô pha trong phòng tắm căn hộ hàng xóm.
Was möchte Jonas machen?
Jonas muốn làm gì?
Ước mơ của anh là chơi nhạc trong một ban nhạc lớn.
Warum kommt der neue Nachbar nach oben?
Tại sao người hàng xóm mới lên tầng?
Đã nửa đêm, và từ căn hộ bên cạnh có lời nhờ chơi khẽ hơn.
Warum kommt die neue Nachbarin nach oben?
Tại sao người hàng xóm mới lên tầng?
Đã nửa đêm, và từ căn hộ bên cạnh có lời nhờ chơi khẽ hơn.
Luyện tập 3/4 · Đúng hay sai
Kiểm tra câu chuyện
Đúng hay sai?
Jonas ist zufrieden mit seinem Beruf.
Jonas hài lòng với nghề của mình.
Die Mutter sagt: Musiker ist ein richtiger Beruf.
Người mẹ nói: Nhạc sĩ là một nghề thực sự.
Mikesch hört die ganze Zeit zu.
Mikesch lắng nghe suốt buổi.
David und Mia machen mit Jonas Musik.
David và Mia chơi nhạc cùng Jonas.
Luyện tập 4/4 · Diễn biến
Sắp xếp buổi tối theo thứ tự
Sắp xếp những gì xảy ra theo thứ tự.

Đã hoàn thành bài
