
Truyện bổ sungPremium
Mikesch und die Schlüssel
Mikesch và những chiếc chìa khóa
Mô-đun 1 · Ngày mới đếnLàm quen với hàng xóm và luyện những gì đã học qua một câu chuyện mới.
Câu chuyệnMột ngày cùng Mikesch, con mèo đực không thuộc về ai: ai cho nó ăn, nó ngủ ở đâu và chìa khóa nhà số 7 đi về đâu.
Từ mới trong truyện
- überall ở khắp nơi
- vielleicht có lẽ
- nur chỉ

Chạm vào một từ để xem nghĩa.
Sáng sớm ở nhà số 7. Cả nhà vẫn đang ngủ.
Es ist Morgen. Hier ist es sehr leise.
Trời đã sáng. Ở đây rất yên tĩnh.
Hilde schläft nicht. Mikesch schläft auch nicht.
Hilde không ngủ. Mikesch cũng không ngủ.
HildeGuten Morgen, Mikesch! Bist du hungrig?
Chào buổi sáng, Mikesch! Mày đói à?
Ja. Mikesch ist sehr hungrig.
Đúng vậy. Mikesch rất đói.

Bà đặt một đĩa thức ăn nhỏ xuống sàn.
HildeHier, bitte schön. Aber du bist nicht mein Kater!
Của mày đây. Nhưng mày không phải mèo của tao đâu!
Con mèo ăn rồi đi ra cửa.
Mikesch geht ins Café.
Mikesch đi vào quán cà phê.
Trong quán cà phê, Greta đặt bánh lên quầy.
GretaGuten Morgen, Chef!
Chào buổi sáng, sếp!
GretaKaffee oder Tee?
Cà phê hay trà?

Kaffee? Nein. Tee? Nein. Mikesch will den Mohnkuchen.
Cà phê? Không. Trà? Không. Mikesch muốn bánh hạt anh túc.
GretaNein, Mikesch! Das ist mein Kuchen!
Không, Mikesch! Đó là bánh của tao!
Một lát sau, chiếc bánh nhỏ đi một chút, còn con mèo đã biến mất.
GretaMikesch! Wo bist du?
Mikesch! Mày ở đâu?
Lotte ngồi trên cầu thang cùng chiếc túi.
LotteHallo, Mikesch! Du bist mein Freund. Ich bin jeden Tag hier.
Chào Mikesch! Mày là bạn của tao. Ngày nào tao cũng ở đây.
Lotte ist hier. Mikesch ist auch hier.
Lotte ở đây. Mikesch cũng ở đây.
LotteOma! Ist Mikesch dein Kater?
Bà ơi! Mikesch có phải mèo của bà không?
HildeNein. Er ist nicht mein Kater.
Không. Nó không phải mèo của bà.
LotteUnd wer ist der Chef? Jonas?
Vậy ai là sếp? Jonas ạ?
HildeNein. Nicht Jonas. Und nicht Greta.
Không. Không phải Jonas. Cũng không phải Greta.
LotteWo wohnt Mikesch?
Mikesch sống ở đâu?

HildeHier und dort. Oben und unten. Er wohnt überall.
Chỗ này chỗ kia. Trên tầng và tầng dưới. Nó sống khắp nơi.
Tối đó bạn về nhà. Túi áo khoác của bạn trống không.

Nein. Wo ist mein Schlüssel?
Không. Chìa khóa của tôi đâu?
Nein. Wo ist mein Schlüssel?
Không. Chìa khóa của tôi đâu?
Frau Brandt! Wo ist mein Schlüssel?
Bà Brandt! Chìa khóa của tôi đâu?
Frau Brandt! Wo ist mein Schlüssel?
Bà Brandt! Chìa khóa của tôi đâu?
HildeIhr Schlüssel? Ich weiß es nicht. Vielleicht weiß Mikesch das.
Chìa khóa của anh/chị à? Tôi không biết. Có lẽ Mikesch biết.
Ban đêm. Trên tầng có tiếng kèn trumpet, rất khẽ.
Guten Abend, Jonas. Du spielst sehr leise. Ist Mikesch hier?
Chào buổi tối, Jonas. Anh chơi khẽ quá. Mikesch có ở đây không?
Guten Abend, Jonas. Du spielst sehr leise. Ist Mikesch hier?
Chào buổi tối, Jonas. Anh chơi khẽ quá. Mikesch có ở đây không?
JonasJa, er schläft hier.
Có, nó đang ngủ ở đây.
Sau ghế sô pha là một chiếc hộp gỗ cũ đầy chìa khóa.

Ein Schlüssel! Und ein Schlüssel! Und ein Schlüssel!
Một chiếc chìa khóa! Rồi một chiếc nữa! Lại một chiếc nữa!
Ein Schlüssel! Und ein Schlüssel! Und ein Schlüssel!
Một chiếc chìa khóa! Rồi một chiếc nữa! Lại một chiếc nữa!
JonasDas ist mein Schlüssel! Und das ist auch ein Schlüssel!
Đó là chìa khóa của tôi! Và đó cũng là một chiếc chìa khóa!
Und hier ist mein Schlüssel! Mikesch!
Còn đây là chìa khóa của tôi! Mikesch!
Und hier ist mein Schlüssel! Mikesch!
Còn đây là chìa khóa của tôi! Mikesch!
Mikesch schläft nicht. Er ist sehr glücklich.
Mikesch không ngủ. Nó rất vui.
JonasMikesch, du hast meinen Schlüssel!
Mikesch, mày giữ chìa khóa của tao!
Du bist hier der Chef, Mikesch. Aber ich nehme den Schlüssel!
Mày là sếp ở đây, Mikesch. Nhưng tao lấy chìa khóa!
Du bist hier der Chef, Mikesch. Aber ich nehme den Schlüssel!
Mày là sếp ở đây, Mikesch. Nhưng tao lấy chìa khóa!
Gute Nacht, Mikesch. Jetzt können wir schlafen.
Chúc ngủ ngon, Mikesch. Bây giờ chúng ta ngủ được rồi.
Gute Nacht, Mikesch. Jetzt können wir schlafen.
Chúc ngủ ngon, Mikesch. Bây giờ chúng ta ngủ được rồi.
Und morgen? Kannst du morgen leise spielen?
Còn ngày mai? Ngày mai anh chơi khẽ được không?
Und morgen? Kannst du morgen leise spielen?
Còn ngày mai? Ngày mai anh chơi khẽ được không?
JonasJa. Morgen spiele ich leise. Gute Nacht!
Được. Ngày mai tôi sẽ chơi khẽ. Chúc ngủ ngon!
Mikesch ist glücklich. Der Schlüssel ist wieder hier.
Mikesch vui. Chìa khóa lại ở đây rồi.
Luyện tập 1/4 · Ai nói câu này
Ai đã nói câu đó?
Ai nói câu đó?
Hier, bitte schön. Aber du bist nicht mein Kater!
Hier, bitte schön. Aber du bist nicht mein Kater!
Oma! Ist Mikesch dein Kater?
Oma! Ist Mikesch dein Kater?
Mikesch, du hast meinen Schlüssel!
Mikesch, du hast meinen Schlüssel!
Luyện tập 2/4 · Đúng hay sai
Điều gì đúng?
Đúng hay sai?
Mikesch wohnt nur unten.
Mikesch chỉ sống ở tầng dưới.
Mikesch will den Mohnkuchen.
Mikesch muốn bánh hạt anh túc.
Lotte ist jeden Tag hier.
Ngày nào Lotte cũng ở đây.
Hilde hat den Schlüssel.
Hilde có chìa khóa.
Der Schlüssel ist oben.
Chìa khóa ở trên tầng.
Luyện tập 3/4 · Diễn biến
Sắp xếp các sự việc
Sắp xếp những gì xảy ra theo thứ tự.
Luyện tập 4/4 · Câu hỏi
Đi theo Mikesch
Trả lời các câu hỏi.
Will Mikesch Mohnkuchen, Kaffee oder Tee?
Mikesch muốn bánh hạt anh túc, cà phê hay trà?
Nó muốn bánh, không phải đồ uống.
Wo ist der Schlüssel?
Chìa khóa ở đâu?
Chìa khóa nằm trong một chiếc hộp ở căn hộ của Jonas trên tầng.
Wer ist hier der Chef?
Ai là sếp ở đây?
Mọi người đều coi Mikesch như sếp của cả nhà.

Đã hoàn thành bài
