Từ mới trong bài này
These words are not in the dialog. Meet them first, then use all the words in the exercises.

Wohnzimmergiống trung
phòng khách
das Wohnzimmer. Số nhiều: die Wohnzimmer.

Schlafzimmergiống trung
phòng ngủ
das Schlafzimmer. Số nhiều: die Schlafzimmer.

Enkelgiống đực
cháu trai (của ông bà)
der Enkel. Số nhiều: die Enkel.
Das ist mein Enkel.Đây là cháu trai (nội/ngoại) của tôi.

glücklich
vui / hạnh phúc
Từ trong cảnh
You met these in the dialog.
Wie geht es Ihnen?ông/bà có khỏe không?
Und Ihnen?còn ông/bà?
Nicht so gutkhông được khỏe lắm
dortở đó- jedermỗi
Tagngày
Enkelincháu gái (của ông bà)
Fraubà / cô (cách xưng hô lịch sự trước tên phụ nữ)
Chefsếp; người chỉ huy
Morgenbuổi sáng
Abendbuổi tối
Guten Tagxin chào
Luyện tập 1/3 · Hình ảnh
Hình ảnh và từ
Ghép từ với tranh.
Luyện tập 2/3 · Điền chỗ trống
Sáng thứ bảy
Điền vào chỗ trống bằng các từ trong khung.
Wie geht es , Frau Brandt?
Bà thấy thế nào, bà Brandt?
Wie geht es , Frau Brandt?
Bà thấy thế nào, bà Brandt?
Gut, danke. Und ?
Tôi khỏe, cảm ơn bà. Còn bà?
Gut, danke. Und ?
Tôi khỏe, cảm ơn bà. Còn bà?
Greta wohnt . Das Café ist .
Greta sống trên tầng. Quán cà phê ở tầng dưới.
Lotte ist meine .
Lotte là cháu gái tôi.
Mikesch ist hier der .
Mikesch là sếp ở đây.
Luyện tập 3/3 · Truyện tranh
Wo ist Mikesch?
Điền vào các ô thoại.
1 LotteWo Mikesch?
Mikesch ở đâu?
2 HildeNicht .
Không ở đây.
3 LotteIst er ?
Nó ở trên tầng à?
4 HildeNein, hier! Er ist der !
Không, ở đây! Nó là sếp!

Đã hoàn thành bài
