Với ohne … zu và anstatt … zu bạn diễn đạt ngắn gọn hoàn cảnh thiếu hoặc lựa chọn thay thế: Er ging, ohne zu grüßen. Cho những câu gọn gàng, trưởng thành về mặt phong cách.
anstatt zu / ohne zu
Ngữ pháp → anstatt … zu và ohne … zu
anstatt … zu
Với anstatt … zu + nguyên mẫu bạn nói rằng ai đó thực hiện một hành độngthay vì một hành động khác (thay vì làm gì đó): Anstatt zu lernen, spielt er.
Giống như với um … zu,zu + nguyên mẫu đứng ở cuốimệnh đề phụ, và mệnh đề phụkhông có chủ ngữ riêng — cả hai phần có cùng chủ ngữ:Statt zu arbeiten, schläft er.
Dạng ngắn statt … zu có nghĩa giống anstatt … zu.Mệnh đề phụ có thể đứng ở đầu hoặc ở cuối:Er spielt, anstatt zu lernen.Anstatt zu lernen, spielt er.
Cấu trúc
Nghĩa
Ví dụ
anstatt … zu
thay vì
Anstatt zu lernen, spielt er.
statt … zu
thay vì
Statt zu arbeiten, schläft er.
anstatt … zu
thay vì
Er bleibt zu Hause, anstatt ins Kino zu gehen.
ohne … zu
Với ohne … zu + nguyên mẫu bạn nói rằng điều gì đó thiếu hoặc không xảy ra (mà không làm gì đó): Er ging, ohne sich zu verabschieden.
Ở đây cũng vậy, zu + nguyên mẫu đứng ở cuối,mệnh đề phụkhông có chủ ngữ riêng và cả hai phần có cùng chủ ngữ:Sie lacht, ohne etwas zu sagen.
ohne … zu thay thế câu phủ định với und … nicht:Er ging weg und verabschiedete sich nicht. → Er ging weg, ohne sich zu verabschieden.
Cấu trúc
Nghĩa
Ví dụ
ohne … zu
không có
Er ging, ohne sich zu verabschieden.
ohne … zu
không có
Sie antwortet, ohne nachzudenken.
ohne … zu
không có
Wir warten, ohne ein Wort zu sagen.
Tìm từ
Nhấp vào mệnh đề nguyên mẫu trong mỗi câu — từ anstatt,statt hoặc ohne và zu với nguyên mẫu ở cuối.
0/0
,.
,.
,.
,.
,.
,.
anstatt hay ohne?
Chọn từ phù hợp. anstatt … zu nghĩa là thay vì làm gì đó,ohne … zu nghĩa là mà không làm gì đó. Đọc cả câu — chỉ một nghĩa phù hợp.
0/0
Er sollte für die Prüfung lernen. zu lernen, spielt er am Computer.
Das Geld war für Bücher gedacht. Sie kauft Schuhe, Bücher zu kaufen.
Sie war sehr leise. Sie verließ den Raum, etwas zu sagen.
Er kennt den Weg nicht und fragt nie. Er fährt los, auf die Karte zu schauen.
Das Wetter ist schön. Wir gehen spazieren, den ganzen Tag drinnen zu sitzen.
Sie hatte es sehr eilig. Sie aß das Brot schnell, sich hinzusetzen.
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ theo thứ tự đúng. Nhớ dấu phẩy và zu + nguyên mẫu đứng ở cuốimệnh đề phụ.
0/0
,.
er
spielt
anstatt
zu
lernen
,.
sie
geht
weg
ohne
etwas
zu
sagen
,.
wir
bleiben
zu
Hause
anstatt
ins
Kino
zu
gehen
,.
er
fährt
los
ohne
auf
die
Karte
zu
schauen
Điền vào chỗ trống
Điền vào mỗi chỗ trống từ phù hợp — đôi khi anstatt hoặc ohne, đôi khi nguyên mẫu với zu ở cuối câu.
0/0
Tom hat am Montag eine wichtige Prüfung.
zu lernen, spielt er den ganzen Abend.
Er beantwortet die Übungen schnell, ohne lange .
Seine Schwester macht es anders.
Statt , liest sie lieber ein Buch.
Sie lernt neue Wörter, sie gleich wieder zu vergessen.
Am Prüfungstag geht Tom in den Raum, ohne etwas zu .
sich vorzubereiten, hat er nur gespielt — das war ein Fehler.
Ngữ pháp trong ngữ cảnh
Đọc các văn bản này để củng cố kiến thức. Chúng đặc biệt phù hợp với bài ngữ pháp này.