Das Haus wurde gebaut.Das Auto muss repariert werden. Ở đây bạn mở rộng thể bị động với Präteritum và kết hợp với động từ khuyết thiếu – thường gặp trong báo cáo, quy định và văn bản khách quan.
Bị động ở Präteritum
Bị động với động từ khuyết thiếu
Ngữ pháp → Bị động: Präteritum và với động từ khuyết thiếu
Bị động ở Präteritum
Trong thể bị động, điều quan trọng là điều gì xảy ra — không phải ai làm. Người thực hiện hành động lùi ra phía sau.
Bị động ở Präteritum kể về quá khứ. Nó tạo khung động từ gồm hai phần:
Động từ phụ trợwerden ở Präteritum tại vị trí 2:wurde (số ít) hoặc wurden (số nhiều).
Partizip II đứng ở cuối câu.
Xem khung: Das Haus wurde gebaut.Die Häuser wurden gebaut.
Bạn có thể nêu ai làm gì bằng von + Dativ — nhưng điều này là tùy chọn: Das Haus wurde von Arbeitern gebaut.
werden (Präteritum)
Phân từ II
Ví dụ khung động từ
wurde
gebaut
Das Haus wurde 1920 gebaut.
wurde
repariert
Das Auto wurde in der Werkstatt repariert.
wurden
gebaut
Die Häuser wurden schnell gebaut.
wurde
geschrieben
Der Brief wurde von der Chefin geschrieben.
Tìm từ
Trong mỗi câu, nhấp vào dạng werden ở Präteritum (wurde hoặc wurden) và Partizip II ở cuối câu.
0/0
.
.
.
.
.
Dạng nào của werden phù hợp?
Chọn dạng werden đúng ở Präteritum cho thể bị động:wurde (số ít) hoặc wurden (số nhiều).
0/0
Das Haus 1920 gebaut.
Die Häuser schnell gebaut.
Der Brief von der Chefin geschrieben.
Die alten Türen von Handwerkern repariert.
Bị động với động từ khuyết thiếu
Thường bạn muốn nói điều gì đó phải hoặc có thể được làm. Khi đó bạn kết hợp thể bị động với động từ khuyết thiếu.
Khung động từ này có ba phần:
Động từ khuyết thiếu ở vị trí 2:muss,kann,soll,darf …
Partizip II ở cuối câu.
Cuối cùng là nguyên mẫuwerden.
Xem khung: Das Auto muss repariert werden.Die Aufgabe konnte nicht gelöst werden.
Động từ khuyết thiếu
Phân từ II
Ví dụ khung động từ
muss
repariert … werden
Das Auto muss sofort repariert werden.
kann
gelöst … werden
Die Aufgabe kann leicht gelöst werden.
soll
abgegeben … werden
Der Bericht soll morgen abgegeben werden.
konnte
gerettet … werden
Die Möbel konnten nicht gerettet werden.
Tìm từ
Trong mỗi câu, nhấp vào động từ khuyết thiếu,Partizip II và nguyên mẫuwerden ở cuối câu.
0/0
.
.
.
.
.
Bị động với động từ khuyết thiếu kết thúc thế nào?
Chọn từ phù hợp. Trong bị động với động từ khuyết thiếu, ở cuối là nguyên mẫuwerden.
0/0
Das Auto muss sofort repariert .
Die Aufgabe kann leicht gelöst .
Die Möbel konnten nicht gerettet .
Der Bericht soll morgen abgegeben .
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ đúng thứ tự. Khung động từ quan trọng: động từ phụ trợ hoặc khuyết thiếu ở vị trí 2,Partizip II (và werden) ở cuối câu.
0/0
.
das
Haus
wurde
1920
gebaut
.
die
Häuser
wurden
schnell
gebaut
.
das
Auto
muss
sofort
repariert
werden
.
der
Bericht
soll
morgen
abgegeben
werden
Điền vào chỗ trống
Điền vào mỗi chỗ trống từ phù hợp — đôi khi wurde hoặc wurden, đôi khi Partizip II, đôi khi nguyên mẫuwerden.
0/0
Letztes Jahr unser altes Haus renoviert.
Zuerst mussten alle Fenster ausgetauscht werden.
Die alten Türen von Handwerkern repariert.
Das Dach musste komplett neu werden.
Auch der Garten wurde neu angelegt.
Die kaputten Möbel konnten nicht gerettet .
Deshalb neue Schränke gekauft.
Jetzt sieht das ganze Haus wieder schön aus.
Ngữ pháp trong ngữ cảnh
Đọc các văn bản này để củng cố kiến thức. Chúng đặc biệt phù hợp với bài ngữ pháp này.