Die Tür ist geöffnet.Das Problem lässt sich lösen.Die Aufgabe ist zu erledigen. Bị động trạng thái và cách diễn đạt thay thế – các lựa chọn thanh lịch cho tiếng Đức trang trọng.
Bị động trạng thái (sein-Passiv)
Cấu trúc thay thế bị động
Ngữ pháp → Bị động trạng thái và cách diễn đạt thay thế
Bị động trạng thái
Bị động trạng thái mô tả một trạng thái — kết quả của một hành động. Bạn hình thành nó với sein và Partizip II:Die Tür ist geöffnet.
Đừng nhầm với bị động quá trình.Bị động quá trình với werden mô tả một quá trình đang diễn ra: Die Tür wird geöffnet. — Die Tür ist geöffnet.
Quá trình — werden + Partizip II, điều gì đó đang xảy ra: Das Fenster wird repariert.
Trạng thái — sein + Partizip II, kết quả vẫn còn: Das Fenster ist repariert.
Quá trình (werden)
Trạng thái (sein)
Nghĩa
Die Tür wird geöffnet.
Die Tür istgeöffnet.
Cửa đã mở (kết quả).
Das Geschäft wird geschlossen.
Das Geschäft istgeschlossen.
Cửa hàng đã đóng.
Die Aufgaben werden gelöst.
Die Aufgaben sindgelöst.
Các nhiệm vụ đã được giải quyết.
Der Brief wird geschrieben.
Der Brief istgeschrieben.
Bức thư đã được viết.
Tìm từ
Trong mỗi câu, nhấp vào sein và Partizip II. Đó là bị động trạng thái.
0/0
.
.
.
.
.
Trạng thái hay quá trình?
Chọn dạng đúng. ist/sind cho thấy trạng thái,wird/werden một quá trình.
0/0
Das Geschäft hat zu. Die Tür geschlossen.
Schau, ein Arbeiter ist da. Das Fenster gerade repariert.
Die Arbeit ist fertig. Alle Aufgaben gelöst.
Jeden Morgen der Laden vom Personal geöffnet.
Cách diễn đạt thay thế bị động
Cách diễn đạt thay thế bị động thể hiện nghĩa bị độngkhông dùng werden. Chúng thường nói rằng điều gì đó có thể.
Các dạng quan trọng nhất:
sich lassen + nguyên mẫu — có thể làm điều gì đó: Das Problem lässt sich lösen.
sein + zu + nguyên mẫu — phải hoặc có thể làm điều gì đó: Die Aufgabe ist zu erledigen.
Tính từ -bar — có thể làm điều gì đó: Das Problem ist lösbar.
man + động từ chủ động — một phát biểu chung: Man kann das Problem lösen.
Bốn câu có nghĩa gần như giống nhau: Das Problem kann gelöst werden.
Thêm
Dạng -bar là một tính từ: lösbar,machbar,trinkbar,vermeidbar.
Cách thay thế
Ví dụ
Nghĩa
sich lassen + Infinitiv
Das lässtsichreparieren.
có thể sửa được
sein + zu + Infinitiv
Die Aufgabe istzuerledigen.
phải được làm
-bar (Adjektiv)
Das Problem ist lösbar.
có thể giải được
man + aktives Verb
Mankann das leicht machen.
người ta có thể làm điều đó
Tìm từ
Trong mỗi câu, nhấp vào cách diễn đạt thay thế bị động — lässt sich + nguyên mẫu,ist … zu + nguyên mẫu, tính từ -bar hoặc man.
0/0
.
.
.
.
.
.
Cách diễn đạt thay thế nào phù hợp?
Chọn từ phù hợp để tạo cách diễn đạt thay thế bị động đúng.
0/0
Das alte Auto sich noch reparieren.
Die Rechnung ist heute noch zu .
Dieses Problem ist leicht .
kann das leicht reparieren.
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ đúng thứ tự. Có nhiều giải pháp — nhưng động từ ở vị trí 2 vẫn giữ nguyên.
0/0
.
die
Tür
ist
jetzt
geöffnet
.
das
Problem
lässt
sich
leicht
lösen
.
die
Aufgabe
ist
bis
morgen
zu
erledigen
.
man
kann
die
Tür
leicht
öffnen
Điền vào chỗ trống
Điền vào mỗi chỗ trống từ phù hợp — đôi khi wird, đôi khi cách diễn đạt thay thế bị động, đôi khi Partizip II.
0/0
In unserer Werkstatt gibt es viel zu tun.
Die Tür morgens immer geöffnet.
Am Abend ist sie wieder geschlossen.
Ein altes Auto sich noch reparieren.
Die Rechnung ist heute noch zu .
Dieser kleine Fehler ist leicht .
kann fast alles selbst machen.
Am Ende ist die Arbeit endlich .
Ngữ pháp trong ngữ cảnh
Đọc các văn bản này để củng cố kiến thức. Chúng đặc biệt phù hợp với bài ngữ pháp này.