Câu điều kiện với falls và sofern

B2

fallssofern là các biến thể chính xác, thường trang trọng của wenn cho điều kiện — phổ biến trong hợp đồng, hướng dẫn và văn bản chính thức.

  • Mệnh đề điều kiện với falls / sofern

Giải thích

Với fallssofern bạn nêu một điều kiện — giống wenn, nhưng trang trọng hơn một chút. Cả hai đều mở đầu một mệnh đề phụdấu phẩy đứng trước. Trong mệnh đề phụ động từ đứng ở cuối câu: Falls es regnet, bleiben wir zu Hause.

  1. falls (trong trường hợp / nếu) — bạn nhấn mạnh điều gì đó có thể xảy ra, nhưng chưa chắc chắn: Falls du Fragen hast, ruf mich an.
  2. sofern (miễn là) — bạn nêu một điều kiện tiên quyết, kiểu điều kiện „chỉ khi“: Sofern keine Einwände bestehen, beginnen wir.

Cả hai thường có thể thay cho wenn, nhưng nghe trang trọng hơn: Wenn es regnet, …Falls es regnet, … Trong thư từ và văn viết bạn thường gặp fallssofern.

Liên từNghĩaVí dụ (động từ ở cuối)
fallstrong trường hợp / nếuFalls es regnet, bleiben wir zu Hause.
fallstrong trường hợp / nếuFalls du Fragen hast, ruf mich an.
sofernmiễn làSofern keine Einwände bestehen, beginnen wir.
sofernmiễn làSofern das Wetter mitspielt, machen wir einen Ausflug.

Tìm từ

falls hay sofern?

Sắp xếp câu

Điền vào chỗ trống

Ngữ pháp trong ngữ cảnh

Đọc các văn bản này để củng cố kiến thức. Chúng đặc biệt phù hợp với bài ngữ pháp này.

Premium

Mở khóa tất cả bài tập cho "Câu điều kiện với falls và sofern"

Luyện tập điểm ngữ pháp với các bài tập tương tác — tìm từ trong câu, điền vào chỗ trống và nhiều hơn nữa, với phản hồi tức thì.

  • Đọc tất cả các kết thúc
  • 1319 bài tập
  • 140 bài đọc dưới dạng PDF
  • 75 bài học ngữ pháp
FREE
0
  • 3+3 bài đọc miễn phí
  • 1+3 phần ngữ pháp
  • Yêu thích
EDU
8/tháng
  • Tất cả trong SOLO
  • 50 giấy phép học sinh
  • gồm Cổng Edu
Chọn

96/năm