Đại từ chỉ định, đại từ bất định và man

A2

Với đại từ chỉ định như dieser hoặc jener, man vô nhân xưng và đại từ bất định như etwas hoặc nichts, bạn nói chung chung hoặc chỉ vào điều cụ thể — hữu ích cho khái quát hóa và văn bản trôi chảy.

  • Đại từ chỉ định (dieser, jener)
  • Đại từ không xác định man
  • Đại từ không xác định (etwas, nichts, alles, jemand, niemand)

Đại từ chỉ định và man

Với đại từ chỉ định, bạn chỉ vào một người hoặc vật cụ thể: dieser, diese, dieses (này).

dieser có cùng đuôi với mạo từ xác định der, die, das: dieser Mann, diese Frau, dieses Kind, diese Kinder.

Đuôi phù hợp với giống, sốcách: Ich kenne diesen Mann. Ich fahre mit diesem Bus.

Đại từ man nghĩa là con người nói chung (người ta / mọi người). Luôn ở số ít với dạng động từ của er/sie/es: Hier kann man gut essen.

Giống / cáchDạngVí dụ
giống đực (cách 1)dieserDieser Mann ist nett.
giống cái (cách 1)dieseDiese Frau wohnt hier.
trung tính (cách 1)diesesDieses Kind spielt.
giống đực (cách 4)diesenIch kenne diesen Mann.
giống đực (cách 3)diesemIch fahre mit diesem Bus.
man (ngôi 3 số ít)manHier kann man gut essen.

Tìm từ

Dạng nào của dieser phù hợp?

Đại từ bất định

Tìm từ

Đại từ bất định nào phù hợp?

Sắp xếp câu

Điền vào chỗ trống

Ngữ pháp trong ngữ cảnh

Đọc các văn bản này để củng cố kiến thức. Chúng đặc biệt phù hợp với bài ngữ pháp này.

Premium

Mở khóa tất cả bài tập cho "Đại từ chỉ định, đại từ bất định và man"

Luyện tập điểm ngữ pháp với các bài tập tương tác — tìm từ trong câu, điền vào chỗ trống và nhiều hơn nữa, với phản hồi tức thì.

  • Đọc tất cả các kết thúc
  • 1319 bài tập
  • 140 bài đọc dưới dạng PDF
  • 75 bài học ngữ pháp
FREE
0
  • 3+3 bài đọc miễn phí
  • 1+3 phần ngữ pháp
  • Yêu thích
EDU
8/tháng
  • Tất cả trong SOLO
  • 50 giấy phép học sinh
  • gồm Cổng Edu
Chọn

96/năm