Với đại từ chỉ định như dieser hoặc jener,man vô nhân xưng và đại từ bất định như etwas hoặc nichts, bạn nói chung chung hoặc chỉ vào điều cụ thể — hữu ích cho khái quát hóa và văn bản trôi chảy.
Đại từ chỉ định (dieser, jener)
Đại từ không xác định man
Đại từ không xác định (etwas, nichts, alles, jemand, niemand)
Ngữ pháp → Đại từ chỉ định, đại từ bất định và man
Đại từ chỉ định và man
Với đại từ chỉ định, bạn chỉ vào một người hoặc vật cụ thể: dieser,diese,dieses (này).
dieser có cùng đuôi với mạo từ xác địnhder,die,das:dieser Mann,diese Frau,dieses Kind,diese Kinder.
Đuôi phù hợp với giống,số và cách:Ich kenne diesen Mann.Ich fahre mit diesem Bus.
Đại từ man nghĩa là con người nói chung (người ta / mọi người). Luôn ở số ít với dạng động từ của er/sie/es:Hier kann man gut essen.
Giống / cách
Dạng
Ví dụ
giống đực (cách 1)
dieser
Dieser Mann ist nett.
giống cái (cách 1)
diese
Diese Frau wohnt hier.
trung tính (cách 1)
dieses
Dieses Kind spielt.
giống đực (cách 4)
diesen
Ich kenne diesen Mann.
giống đực (cách 3)
diesem
Ich fahre mit diesem Bus.
man (ngôi 3 số ít)
man
Hier kann man gut essen.
Tìm từ
Nhấp vào đại từ chỉ định (dieser,diese,dieses) hoặc đại từ man trong mỗi câu.
0/0
.
.
.
.
.
.
Dạng nào của dieser phù hợp?
Chọn dạng đúng của dieser — phải khớp với giống,số và cách.
0/0
Mann arbeitet im Krankenhaus.
Ich kenne Frau gut.
Kind spielt im Garten.
Ich nehme Zug nach Berlin.
Ich fahre mit Bus zur Arbeit.
Schuhe sind sehr teuer.
Đại từ bất định
Đại từ bất định không chỉ vào một người hay vật cụ thể. Với đồ vật, dùng etwas (cái gì đó) và nichts (không gì): Ich möchte etwas essen.Ich habe nichts gehört.
Với người, dùng jemand (ai đó) và niemand (không ai): Jemand klopft an die Tür.Niemand ist zu Hause.
Thêm đại từ bất định: alles (mọi thứ), jeder (mọi người), alle (tất cả), viele (nhiều), wenige (ít): Alles ist neu.Jeder darf mitkommen.
Nghĩa
Đại từ
Ví dụ
Vật, khẳng định
etwas
Ich möchte etwas trinken.
Vật, phủ định
nichts
Ich höre nichts.
Người, khẳng định
jemand
Jemand wartet draußen.
Người, phủ định
niemand
Niemand ist hier.
alle / jeder
alles
Alles ist fertig.
Tìm từ
Nhấp vào đại từ bất định trong mỗi câu — ví dụ etwas,nichts,jemand hoặc niemand.
0/0
.
.
.
.
.
.
Đại từ bất định nào phù hợp?
Đọc cả câu và chọn đại từ bất định phù hợp.
0/0
Ich habe Hunger. Ich möchte essen.
Ich habe keinen Hunger. Ich möchte essen.
Das Telefon klingelt. möchte mit dir sprechen.
Es ist drei Uhr nachts. Auf der Straße ist mehr.
Der Kühlschrank ist leer. Wir haben gegessen.
Das Konzert war kostenlos. durfte kommen.
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ theo thứ tự đúng. Có nhiều cách sắp xếp hợp lệ — quan trọng là động từ chia ở vị trí 2.
0/0
.
man
kann
hier
gut
parken
.
ich
kenne
diesen
Mann
gut
.
niemand
hat
das
Fenster
geschlossen
.
ich
möchte
heute
etwas
Neues
lernen
Điền vào chỗ trống
Điền vào mỗi chỗ trống từ phù hợp — đôi khi là đại từ chỉ định, đôi khi man, đôi khi đại từ bất định.
0/0
Gestern war ich in einem neuen Café.
Café ist sehr gemütlich.
Dort kann gut Kuchen essen.
Ich hatte Hunger und wollte Süßes.
Am Nachmittag war leider mehr da.
Kellner war trotzdem sehr freundlich.
Gast war am Ende zufrieden.
Ich komme bald wieder.
Ngữ pháp trong ngữ cảnh
Đọc các văn bản này để củng cố kiến thức. Chúng đặc biệt phù hợp với bài ngữ pháp này.