Danh từ hóa
lesen → das Lesen. Danh từ hóa làm văn bản gọn hơn và trang trọng hơn — điển hình trong tiếng Đức viết và văn bản thông tin.
Với danh từ hóa, động từ hoặc tính từ trở thành danh từ. Danh từ mới viết hoa và thường trung tính, tức dùng với das.
Từ động từ, danh từ được tạo trực tiếp từ nguyên mẫu: lesen → das Lesen. schwimmen → das Schwimmen.
Từ tính từ cũng tạo danh từ với das: schön → das Schöne. gut → das Gute.
Danh từ thường đứng sau giới từ hợp với mạo từ: beim Essen zum Lernen im Gehen.
| Nguồn | Dạng gốc | Danh từ hóa | Ví dụ |
|---|
| Động từ | lesen | das Lesen | Das Lesen fällt mir leicht. |
| Động từ | essen | beim Essen | Beim Essen reden wir viel. |
| Động từ | lernen | zum Lernen | Ich gehe zum Lernen in die Bibliothek. |
| Tính từ | schön | das Schöne | Sie sieht überall das Schöne. |
| Tính từ | gut | das Gute | Ich glaube an das Gute. |
Nhấp vào danh từ hóa trong mỗi câu — danh từ viết hoa và mạo từ hoặc giới từ (das, dem, beim, zum).
.
.
.
.
.
Chọn danh từ hóa đúng — viết hoa và trung tính.
Mir gefällt das sehr.
Wir treffen uns beim .
Ich gehe zum in die Bibliothek.
Im Urlaub genieße ich das .
Sie denkt immer an das .
Beim hört er gern Musik.
Sắp xếp các từ đúng thứ tự. Có nhiều cách — điều quan trọng: động từ chia ở vị trí 2.
zum
Lernen
gehe
ich
in
die
Bibliothek
Điền vào mỗi chỗ trống từ đúng — đôi khi mạo từ (das, dem), đôi khi giới từ hợp (beim, zum), đôi khi danh từ hóa.
macht mir große Freude.
Am Morgen lese ich die Zeitung.
Auch hält den Körper fit.
Im Verein gehe ich oft Schwimmen.
Nach dem Sport genieße ich Schöne des Tages.
Lernen einer Sprache braucht viel Zeit.
Beim Kochen helfe ich gern.
Gute daran ist die Ruhe.
Ngữ pháp trong ngữ cảnh
Đọc các văn bản này để củng cố kiến thức. Chúng đặc biệt phù hợp với bài ngữ pháp này.