Danh từ hóa

B1

lesen → das Lesen. Danh từ hóa làm văn bản gọn hơn và trang trọng hơn — điển hình trong tiếng Đức viết và văn bản thông tin.

  • Danh từ hóa (cơ bản)

Giải thích

Với danh từ hóa, động từ hoặc tính từ trở thành danh từ. Danh từ mới viết hoa và thường trung tính, tức dùng với das.

Từ động từ, danh từ được tạo trực tiếp từ nguyên mẫu: lesendas Lesen. schwimmendas Schwimmen.

Từ tính từ cũng tạo danh từ với das: schöndas Schöne. gutdas Gute.

Danh từ thường đứng sau giới từ hợp với mạo từ: beim Essen zum Lernen im Gehen.

NguồnDạng gốcDanh từ hóaVí dụ
Động từlesendas LesenDas Lesen fällt mir leicht.
Động từessenbeim EssenBeim Essen reden wir viel.
Động từlernenzum LernenIch gehe zum Lernen in die Bibliothek.
Tính từschöndas SchöneSie sieht überall das Schöne.
Tính từgutdas GuteIch glaube an das Gute.

Tìm từ

Dạng nào là danh từ hóa?

Sắp xếp câu

Điền vào chỗ trống

Ngữ pháp trong ngữ cảnh

Đọc các văn bản này để củng cố kiến thức. Chúng đặc biệt phù hợp với bài ngữ pháp này.

Premium

Mở khóa tất cả bài tập cho "Danh từ hóa"

Luyện tập điểm ngữ pháp với các bài tập tương tác — tìm từ trong câu, điền vào chỗ trống và nhiều hơn nữa, với phản hồi tức thì.

  • Đọc tất cả các kết thúc
  • 1319 bài tập
  • 140 bài đọc dưới dạng PDF
  • 75 bài học ngữ pháp
FREE
0
  • 3+3 bài đọc miễn phí
  • 1+3 phần ngữ pháp
  • Yêu thích
EDU
8/tháng
  • Tất cả trong SOLO
  • 50 giấy phép học sinh
  • gồm Cổng Edu
Chọn

96/năm