Nach Prüfung des Antrags begann die Bearbeitung. Trong phong cách danh từ, hành động trở thành danh từ – điển hình cho hành chính, khoa học và truyền thông.
Danh từ hóa phức tạp
Phong cách danh từ hóa và văn phong trang trọng
Ngữ pháp → Danh từ hóa và phong cách danh từ
Danh từ hóa trang trọng
Trong phong cách danh từ, một động từ trở thành danh từ. Cả một hành động thành một từ — điển hình cho văn bản trang trọng như báo cáo và bài luận.
Nhiều danh từ này hình thành với đuôi cố định. Chúng gần như luôn giống cái và dùng với die:
-ung — từ động từ:durchführen → die Durchführung.untersuchen → die Untersuchung.
-tion / -ation — thường từ động từ -ieren:produzieren → die Produktion.informieren → die Information.
-ierung — chính hành động: realisieren → die Realisierung.finanzieren → die Finanzierung.
Động từ
Đuôi
Danh từ
Ví dụ
durchführen
-ung
die Durchführung
Die Durchführung dauerte zwei Jahre.
untersuchen
-ung
die Untersuchung
Die Untersuchung war sehr genau.
produzieren
-tion
die Produktion
Die Produktion läuft seit Mai.
realisieren
-ierung
die Realisierung
Die Realisierung kostete viel Geld.
teilnehmen
-nahme
die Teilnahme
Die Teilnahme ist freiwillig.
Tìm từ
Trong mỗi câu, nhấp vào danh từ hóa trang trọng — danh từ viết hoa trên -ung,-tion hoặc -ierung.
0/0
.
.
.
.
.
.
Danh từ hóa nào phù hợp?
Chọn danh từ khớp với động từ. Chú ý đuôi đúng (-ung,-tion,-ierung).
0/0
Die des Projekts dauerte zwei Jahre.
Die der Daten war sehr genau.
Die der Waren begann im Mai.
Die des Plans kostete viel Geld.
Phong cách danh từ và động từ
Trong phong cách động từ, hành động nằm trong động từ, thường ở mệnh đề phụ: Nachdem das Projekt durchgeführt wurde, begann die Auswertung.
Trong phong cách danh từ, cùng hành động nằm trong danh từ. Mệnh đề phụ thành cụm ngắn với giới từ:Nach der Durchführung des Projekts begann die Auswertung.
Dấu hiệu là thuộc tính sở hữu cách 2 — danh từ thứ hai ở cách 2 chỉ chủ đề: die Durchführung des Projektsdie Untersuchung der Daten.
Bạn chuyển đổi như sau: Man untersuchte die Daten. → die Untersuchung der Daten. Tân ngữ die Daten thành thuộc tính sở hữu cách 2der Daten.
Thêm
Phong cách danh từ nghe khách quan và gọn và rất phổ biến trong văn bản trang trọng. Trong hội thoại thường dùng phong cách động từ.
Phong cách động từ
Phong cách danh từ
Nachdem das Projekt durchgeführt wurde, …
nach der Durchführung des Projekts
Weil die Daten untersucht wurden, …
wegen der Untersuchung der Daten
Als das Gesetz eingeführt wurde, …
bei der Einführung des Gesetzes
Man produzierte die Waren.
die Produktion der Waren
Tìm từ
Trong mỗi câu, nhấp vào danh từ hóa và thuộc tính sở hữu cách 2 — danh từ -ung/-tion và danh từ thứ hai ở cách 2.
0/0
.
.
.
.
.
Phong cách danh từ hay động từ?
Chọn biến đổi danh từ — cụm với danh từ và thuộc tính sở hữu cách 2 của nó.
0/0
begann die Auswertung.
stieg die Qualität deutlich.
gab es viele Diskussionen.
wuchs der Umsatz schnell.
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ đúng thứ tự. Động từ chia trong câu chính đứng ở vị trí 2.
0/0
.
die
Durchführung
des
Projekts
dauerte
lange
.
die
Produktion
der
Waren
begann
gestern
.
die
Qualität
stieg
nach
der
Untersuchung
der
Daten
.
die
Realisierung
des
Plans
kostete
viel
Geld
Điền vào chỗ trống
Điền vào mỗi chỗ trống từ phù hợp — đôi khi danh từ hóa, đôi khi mạo từ ở cách 2, đôi khi động từ.
0/0
Unsere Firma plante ein großes Projekt.
Die des Projekts dauerte zwei Jahre.
Zuerst war eine genaue der Daten nötig.
Nach der Untersuchung begann die der ersten Waren.
Die des ganzen Plans kostete viel Geld.
Trotzdem war die aller Mitarbeiter sehr hoch.
Am Ende war die des Projekts ein großer Erfolg.
Alle freuten sich über das Ergebnis.
Ngữ pháp trong ngữ cảnh
Đọc các văn bản này để củng cố kiến thức. Chúng đặc biệt phù hợp với bài ngữ pháp này.