Không có câu hỏi thì không có cuộc trò chuyện: Ở đây bạn học câu hỏi W- như Wo wohnst du? và câu hỏi Có/Không như Hast du Zeit? — đúng những gì bạn cần khi làm quen, mua sắm hoặc hỏi thêm.
Câu hỏi w-
Câu hỏi có/không
Ngữ pháp → Đặt câu hỏi
Giải thích
Trong tiếng Đức có hai loại câu hỏi quan trọng.
Câu hỏi W- bắt đầu bằng một từ hỏi:wer,was,wo,wann,warum,wie … Động từ chia đứng ở vị trí 2:Wo wohnst du?
Câu hỏi Có/Không không có từ hỏi. Ở đây động từ đứng ngay đầu ở vị trí 1:Wohnst du in Berlin? Câu trả lời là ja hoặc nein.
Từ hỏi
Nghĩa
Ví dụ
wer
ai
Wer ist das?
was
cái gì
Was machst du?
wo
ở đâu
Wo wohnst du?
wann
khi nào
Wann kommst du?
warum
tại sao
Warum lachst du?
wie
như thế nào
Wie heißt du?
Tìm từ
Nhấp vào từ hỏi trong mỗi câu hỏi.
0/0
?
?
?
?
?
?
Câu hỏi W- hay Câu hỏi Có/Không?
Đọc từng câu hỏi và xác định đó là loại câu hỏi nào.
0/0
Wo wohnst du?
Kommst du heute Abend?
Was kostet das Buch?
Hast du einen Hund?
Wann fährt der Zug?
Spielt ihr gern Fußball?
Wie alt bist du?
Magst du Kaffee?
Từ hỏi nào phù hợp?
Chọn từ hỏi đúng cho mỗi câu hỏi.
0/0
heißt du?
wohnst du?
kommt der Bus?
ist dein Lehrer?
machst du am Sonntag?
bist du so traurig?
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ theo thứ tự đúng. Hãy nhớ vị trí của động từ.
0/0
?
wo
wohnst
du
?
was
machst
du
heute
?
hast
du
einen
Hund
?
wann
kommt
der
Bus
Điền vào chỗ trống
Điền từ hỏi phù hợp vào mỗi chỗ trống.
0/0
Hallo Anna! geht es dir?
Mir geht es gut, danke.
wohnst du jetzt?
Ich wohne in Hamburg.
machst du am Wochenende?
kommst du nach Berlin?
Ich komme am Samstag.
ist dein Lieblingsessen?
Ngữ pháp trong ngữ cảnh
Đọc các văn bản này để củng cố kiến thức. Chúng đặc biệt phù hợp với bài ngữ pháp này.