„es gibt“

A1

Es gibt einen Park in der Nähe. Với „es gibt“ + accusativ bạn nói điều gì tồn tại.

  • es gibt + cách 4

„es gibt“

Với es gibt bạn nói có gì đó tồn tại. Động từ luôn là gibt. Sau đó là cách accusativ:

  1. Số íteinen (m), eine (f), ein (n): Es gibt einen Supermarkt. Es gibt eine Bank. Es gibt ein Problem.
  2. Số nhiều — không mạo từ, thường với viele hoặc số: Es gibt viele Cafés. Es gibt zwölf Monate.
Thêm
gibt luôn ở vị trí 2. Nếu câu bắt đầu bằng thứ khác, es đứng sau gibt: In der Stadt gibt es ein Kino. Trong câu hỏi có/không Gibt đứng đầu: Gibt es hier eine Bank? Trong câu hỏi W từ hỏi rồi gibt es: Wo gibt es einen Supermarkt? Wie viele Cafés gibt es?
DạngVí dụ
số ítEs gibt einen Supermarkt.
số nhiềuEs gibt viele Cafés.
Phủ địnhEs gibt keinen Park.
Vị trí 1 khácIn der Stadt gibt es einen Park.
Câu hỏi Có/KhôngGibt es eine Apotheke?
Câu hỏi WWo gibt es hier Eis?

Tìm từ

Câu hay câu hỏi?

Mạo từ nào phù hợp?

Sắp xếp câu

Điền vào chỗ trống

Ngữ pháp trong ngữ cảnh

Đọc các văn bản này để củng cố kiến thức. Chúng đặc biệt phù hợp với bài ngữ pháp này.

Premium

Mở khóa tất cả bài tập cho "„es gibt“"

Luyện tập điểm ngữ pháp với các bài tập tương tác — tìm từ trong câu, điền vào chỗ trống và nhiều hơn nữa, với phản hồi tức thì.

  • Đọc tất cả các kết thúc
  • 1319 bài tập
  • 140 bài đọc dưới dạng PDF
  • 75 bài học ngữ pháp
FREE
0
  • 3+3 bài đọc miễn phí
  • 1+3 phần ngữ pháp
  • Yêu thích
EDU
8/tháng
  • Tất cả trong SOLO
  • 50 giấy phép học sinh
  • gồm Cổng Edu
Chọn

96/năm