Es regnet.Es gibt einen Park.es vô nhân xưng xuất hiện với thời tiết, trong cụm cố định và làm từ giữ chỗ — ở đây bạn học khi nào cần dùng.
es vô nhân xưng
es làm chỗ giữ / tương quan
Ngữ pháp → es vô nhân xưng và es làm từ giữ chỗ
es vô nhân xưng
Một số câu cần chủ ngữ, nhưng không có người thực hiện hành động. Khi đó es đứng làm chủ ngữ vô nhân xưng. es này không chỉ vật cụ thể — nó chỉ đơn giản có mặt để câu có chủ ngữ.
Bạn cần es đặc biệt trong ba nhóm:
Thời tiết — es cộng động từ thời tiết: Es regnet.Es schneit.Es ist kalt.
Tình trạng — es với người ở cách 3 (Dativ):Es geht mir gut.Es ist mir kalt.
Cụm cố định — es gibt và es geht um:Es gibt einen Park.In dem Film geht es um einen Hund.
es thường đứng ở vị trí 1. Nếu câu bắt đầu bằng thứ khác, es chuyển ra sau động từ: Heute regnet es.Mir geht es gut.
Nhóm
Ví dụ
Thời tiết
Es regnet seit Stunden.
Trạng thái
Es geht mir heute gut.
cụm cố định
Es gibt hier ein Café.
cụm cố định
In dem Buch geht es um eine Reise.
Tìm từ
Nhấp vào es và động từ đi kèm trong mỗi câu.
0/0
.
.
.
.
.
.
Thời tiết hay cụm cố định?
Đọc mỗi câu với es vô nhân xưng và quyết định đó là thời tiết hay cụm cố định.
0/0
Es regnet seit dem Morgen.
Draußen schneit es leise.
Heute ist es sehr kalt.
Es gibt einen Park in der Nähe.
In dem Film geht es um eine Familie.
Es gibt heute keinen Kaffee mehr.
es làm từ giữ chỗ và tương quan
es cũng thường đứng làm từ giữ chỗ ở đầu câu để vị trí 1 được chiếm. Chủ ngữ thật đến sau: Es spielen viele Kinder im Park. Khi từ khác đứng ở vị trí 1, es này biến mất: Im Park spielen viele Kinder.
Rất thường es báo hiệu cả mệnh đề phụ. Khi đó es được gọi là tương quan (Korrelat). Mệnh đề dass hoặc zu là chủ ngữ hoặc tân ngữ thật:
Es ist schön, dass du da bist.Es freut mich, dass du kommst.Ich finde es gut, dass wir uns treffen.
Thêm
Nếu mệnh đề phụ đứng trước, bạn không cần es:Dass du da bist, ist schön. Sau động từ có tân ngữ, es thường giữ lại: Ich finde es schön, dass du da bist.
Chức năng
Ví dụ
Chỗ giữ chỗ
Es spielen viele Kinder im Park.
Tương quan (chủ ngữ)
Es ist schön, dass du da bist.
Tương quan (tân ngữ)
Ich finde es gut, dass wir uns treffen.
Tìm từ
Nhấp vào es báo hiệu mệnh đề phụ hoặc lấp vị trí đầu trong mỗi câu.
0/0
,.
,.
,.
.
.
,.
Từ nào báo hiệu mệnh đề phụ?
Chọn từ báo hiệu mệnh đề dass.
0/0
ist schön, dass du da bist.
freut mich, dass du kommst.
Ich finde gut, dass wir uns treffen.
wundert mich, dass niemand anruft.
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ đúng thứ tự. Động từ đứng ở vị trí 2.
0/0
.
es
regnet
seit
Stunden
.
es
geht
mir
heute
gut
.
es
gibt
hier
ein
Café
.
es
spielen
viele
Kinder
im
Park
.
heute
schneit
es
sehr
stark
Điền vào chỗ trống
Điền vào mỗi chỗ trống từ đúng — đôi khi es vô nhân xưng, đôi khi động từ hoặc dass.
0/0
Heute ist ein ruhiger Sonntag.
Draußen es seit dem Morgen.
Deshalb bleibt Lena zu Hause.
In ihrer Straße es ein kleines Café.
Dort ist warm und gemütlich.
gefällt ihr, dass die Musik leise ist.
Sie freut sich, eine Freundin kommt.
Am Abend geht ihr richtig gut.
Ngữ pháp trong ngữ cảnh
Đọc các văn bản này để củng cố kiến thức. Chúng đặc biệt phù hợp với bài ngữ pháp này.