es vô nhân xưng và es làm từ giữ chỗ

B1

Es regnet. Es gibt einen Park. es vô nhân xưng xuất hiện với thời tiết, trong cụm cố định và làm từ giữ chỗ — ở đây bạn học khi nào cần dùng.

  • es vô nhân xưng
  • es làm chỗ giữ / tương quan

es vô nhân xưng

Một số câu cần chủ ngữ, nhưng không có người thực hiện hành động. Khi đó es đứng làm chủ ngữ vô nhân xưng. es này không chỉ vật cụ thể — nó chỉ đơn giản có mặt để câu có chủ ngữ.

Bạn cần es đặc biệt trong ba nhóm:

  1. Thời tiếtes cộng động từ thời tiết: Es regnet. Es schneit. Es ist kalt.
  2. Tình trạnges với người ở cách 3 (Dativ): Es geht mir gut. Es ist mir kalt.
  3. Cụm cố địnhes gibtes geht um: Es gibt einen Park. In dem Film geht es um einen Hund.

es thường đứng ở vị trí 1. Nếu câu bắt đầu bằng thứ khác, es chuyển ra sau động từ: Heute regnet es. Mir geht es gut.

NhómVí dụ
Thời tiếtEs regnet seit Stunden.
Trạng tháiEs geht mir heute gut.
cụm cố địnhEs gibt hier ein Café.
cụm cố địnhIn dem Buch geht es um eine Reise.

Tìm từ

Thời tiết hay cụm cố định?

es làm từ giữ chỗ và tương quan

Tìm từ

Từ nào báo hiệu mệnh đề phụ?

Sắp xếp câu

Điền vào chỗ trống

Ngữ pháp trong ngữ cảnh

Đọc các văn bản này để củng cố kiến thức. Chúng đặc biệt phù hợp với bài ngữ pháp này.

Premium

Mở khóa tất cả bài tập cho "es vô nhân xưng và es làm từ giữ chỗ"

Luyện tập điểm ngữ pháp với các bài tập tương tác — tìm từ trong câu, điền vào chỗ trống và nhiều hơn nữa, với phản hồi tức thì.

  • Đọc tất cả các kết thúc
  • 1319 bài tập
  • 140 bài đọc dưới dạng PDF
  • 75 bài học ngữ pháp
FREE
0
  • 3+3 bài đọc miễn phí
  • 1+3 phần ngữ pháp
  • Yêu thích
EDU
8/tháng
  • Tất cả trong SOLO
  • 50 giấy phép học sinh
  • gồm Cổng Edu
Chọn

96/năm