Konjunktiv I — lời nói gián tiếp

B2

Sie sagte, sie habe keine Zeit. Konjunktiv I cho biết bạn đang truyền đạt lời người khác — điển hình trong tin tức, báo cáo và báo chí, dấu hiệu của sự thành thạo ngôn ngữ trang trọng.

  • Konjunktiv I (lời nói gián tiếp)

Giải thích

Với Konjunktiv I bạn truyền đạt lời người khác đã nói — gọi là lời nói gián tiếp. Bạn cho thấy: Das ist nicht meine Aussage, ich berichte sie nur. Rất phổ biến trong tin tức, báo cáo và văn bản trang trọng.

Konjunktiv I khác với dạng thường chủ yếu ở ngôi thứ ba số ít. Bạn thêm -e vào gốc động từ: er sagter sage, sie kommtsie komme, er gehter gehe.

Các dạng seinhaben quan trọng: Er sei krank. Sie habe keine Zeit. Đây là cách bạn truyền đạt lời người đó nói về bản thân.

So sánh trực tiếpgián tiếp: Ich bin krank.Er sagt, er sei krank. Ich komme später.Sie sagt, sie komme später.

Lời nói trực tiếpĐộng từLời nói gián tiếp (Konjunktiv I)
Ich bin krank.seinEr sagt, er sei krank.
Ich habe keine Zeit.habenSie sagt, sie habe keine Zeit.
Ich komme später.kommenEr sagt, er komme später.
Ich gehe nach Hause.gehenSie sagt, sie gehe nach Hause.
Wir haben Hunger.haben (Plural → Konjunktiv II)Sie sagen, sie hätten Hunger.

Tìm từ

Dạng Konjunktiv I nào phù hợp?

Konjunktiv I hay Konjunktiv II?

Sắp xếp câu

Điền vào chỗ trống

Ngữ pháp trong ngữ cảnh

Đọc các văn bản này để củng cố kiến thức. Chúng đặc biệt phù hợp với bài ngữ pháp này.

Premium

Mở khóa tất cả bài tập cho "Konjunktiv I — lời nói gián tiếp"

Luyện tập điểm ngữ pháp với các bài tập tương tác — tìm từ trong câu, điền vào chỗ trống và nhiều hơn nữa, với phản hồi tức thì.

  • Đọc tất cả các kết thúc
  • 1319 bài tập
  • 140 bài đọc dưới dạng PDF
  • 75 bài học ngữ pháp
FREE
0
  • 3+3 bài đọc miễn phí
  • 1+3 phần ngữ pháp
  • Yêu thích
EDU
8/tháng
  • Tất cả trong SOLO
  • 50 giấy phép học sinh
  • gồm Cổng Edu
Chọn

96/năm