Ich hätte kommen können. Với Konjunktiv II quá khứ bạn bày tỏ sự hối tiếc, cơ hội bỏ lỡ và giả thuyết về quá khứ — bao gồm cả các dạng với động từ khuyết thiếu.
Konjunktiv II quá khứ
Konjunktiv II của động từ khuyết thiếu
Ngữ pháp → Konjunktiv II: quá khứ và động từ khuyết thiếu
hätte / wäre + Partizip II
Với Konjunktiv IIquá khứ bạn nói về điều không có thật trong quá khứ: nó không xảy ra, nhưng bạn tưởng tượng nó.
Bạn tạo dạng với hätte hoặc wäre và Partizip II:hätte/wäre hữu hạn đứng ở vị trí 2,Partizip II ở cuối câu.
Hai phần tạo thành khung động từ:Ich hätte das anders gemacht.Wir wären früher gekommen.
Dùng hätte hay wäre phụ thuộc vào động từ — như trong Perfekt: động từ haben dùng hätte, động từ chuyển động và đổi trạng thái dùng wäre:Ich hätte geschlafen.Ich wäre gegangen.
Động từ phụ trợ
Konjunktiv II
Ví dụ
haben
hätte … gemacht
Ich hätte das anders gemacht.
sein
wäre … gekommen
Wir wären früher gekommen.
sein
wäre … geblieben
Ich wäre lieber zu Hause geblieben.
Tìm từ
Nhấp vào hätte/wäre và Partizip II ở cuối câu trong mỗi câu.
0/0
.
.
.
.
hätte hay wäre?
Chọn động từ phụ trợ đúng trong Konjunktiv IIquá khứ.
0/0
Ich das anders gemacht.
Wir früher gekommen.
Sie dir gern geholfen.
du nur früher aufgestanden!
hätte + Doppelinfinitiv (Modalverben)
Với động từ khuyết thiếu ở quá khứ bạn thể hiện nghĩa vụ hoặc khả năng bỏ lỡ: bạn lẽ ra phải hoặc có thể làm gì đó, nhưng không làm.
Bạn tạo dạng với hätte và nguyên mẫu kép: trước là nguyên mẫu của động từ chính, sau là nguyên mẫu của động từ khuyết thiếu ở cuối: Ich hätte früher kommen müssen.Das hättest du sehen können.
Động từ khuyết thiếu ở đây ở dạng nguyên mẫu (müssen,können,sollen), không phải Partizip II: không gemusst, mà müssen.
Các động từ khuyết thiếu quan trọng nhất: müssen — nghĩa vụ: Ich hätte lernen müssen.können — khả năng: Du hättest helfen können.sollen — lời khuyên: Wir hätten warten sollen.
Thêm
hätte hữu hạn vẫn ở vị trí 2, hai nguyên mẫu đóng khung động từ ở cuối.
Động từ khuyết thiếu
Nguyên mẫu kép
Ví dụ
müssen
hätte … kommen müssen
Ich hätte früher kommenmüssen.
können
hättest … sehen können
Das hättest du sehenkönnen.
sollen
hätten … üben sollen
Wir hätten mehr übensollen.
Tìm từ
Nhấp vào dạng hätte và nguyên mẫu của động từ khuyết thiếu ở cuối trong mỗi câu.
0/0
.
.
.
.
Động từ khuyết thiếu nào phù hợp?
Chọn nguyên mẫu đúng của động từ khuyết thiếu ở cuối.
0/0
Ich hätte früher kommen .
Das hättest du sehen .
Wir hätten mehr üben .
Er hätte das wissen .
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ đúng thứ tự. Chú ý khung động từ:hätte/wäre hữu hạn ở vị trí 2,Partizip II hoặc nguyên mẫu kép ở cuối.
0/0
.
ich
hätte
das
anders
gemacht
.
wir
wären
früher
gekommen
.
du
hättest
das
sehen
können
.
er
hätte
früher
kommen
müssen
Điền vào chỗ trống
Điền vào mỗi chỗ trống dạng đúng trong Konjunktiv IIquá khứ.
0/0
Der Ausflug war gestern ein Reinfall.
Mit einer Karte wir den Weg leichter gefunden.
Ich lieber zu Hause geblieben.
Du hättest mich ruhig früher fragen .
Dann ich dir natürlich geholfen.
Wir hätten den Zug fast .
Beim nächsten Mal planen wir alles besser.
Das wäre wirklich viel klüger gewesen.
Ngữ pháp trong ngữ cảnh
Đọc các văn bản này để củng cố kiến thức. Chúng đặc biệt phù hợp với bài ngữ pháp này.