lassen (nhân quả và cho phép)

B1

Ich lasse mir die Haare schneiden. (nhân quả) hoặc Ich lasse dich gehen. (cho phép). Với lassen bạn thể hiện rằng bạn sắp xếp hoặc cho phép điều gì — thường gặp trong đời sống hàng ngày và dịch vụ.

  • lassen (nhân quả / cho phép)

Giải thích

Động từ lassen thường đi với động từ thứ hai ở nguyên mẫu. Cùng nhau chúng tạo khung động từ: lassenvị trí 2, nguyên mẫucuối câu.

Nhìn vào khung: Ich lasse mein Auto reparieren. Sie lässt ihn schlafen.

lassen có hai nghĩa:

  1. Nhân quả — bạn không tự làm mà người khác làm hộ (cho việc gì đó được làm): Ich lasse mein Auto reparieren. Er lässt sich die Haare schneiden.
  2. Cho phép — bạn cho phép ai đó làm gì (để ai đó làm gì): Sie lässt ihn schlafen. Die Mutter lässt die Kinder spielen.

Các dạng ở hiện tại: ich lasse, du lässt, er/sie/es lässt, wir lassen, ihr lasst, sie/Sie lassen.

Nghĩalassen (vị trí 2)Ví dụ khung động từ
nhân quảlasseIch lasse mein Auto reparieren.
nhân quảlässtEr lässt sich die Haare schneiden.
cho phéplässtSie lässt ihn schlafen.
cho phéplassenWir lassen die Kinder spielen.

Tìm từ

Dạng lassen nào phù hợp?

Nguyên mẫu nào phù hợp?

Sắp xếp câu

Điền vào chỗ trống

Ngữ pháp trong ngữ cảnh

Đọc các văn bản này để củng cố kiến thức. Chúng đặc biệt phù hợp với bài ngữ pháp này.

Premium

Mở khóa tất cả bài tập cho "lassen (nhân quả và cho phép)"

Luyện tập điểm ngữ pháp với các bài tập tương tác — tìm từ trong câu, điền vào chỗ trống và nhiều hơn nữa, với phản hồi tức thì.

  • Đọc tất cả các kết thúc
  • 1319 bài tập
  • 140 bài đọc dưới dạng PDF
  • 75 bài học ngữ pháp
FREE
0
  • 3+3 bài đọc miễn phí
  • 1+3 phần ngữ pháp
  • Yêu thích
EDU
8/tháng
  • Tất cả trong SOLO
  • 50 giấy phép học sinh
  • gồm Cổng Edu
Chọn

96/năm