Các cụm như die Tatsache, dass và die Frage, ob nhúng cả câu làm thông tin — điển hình trong thảo luận, lập luận và văn bản học thuật.
Mệnh đề dass phức tạp
Ngữ pháp → Mệnh đề dass phức tạp (die Tatsache, dass …)
Giải thích
Mệnh đề dass nêu nội dung. Ở trình độ B2, mệnh đề dass này thường gắn với một từ tham chiếu trong mệnh đề chính:Từ tham chiếu báo hiệu mệnh đề dass và chỉ về phía trước tới nó.
Có hai loại từ tham chiếu:
Danh từ trừu tượng — danh từ như Tatsache,Umstand,Eindruck hoặc Hoffnung cộng dấu phẩy và dass:die Tatsache, dass er gekommen istder Umstand, dass niemand half.
Tương quan da — từ có da(r)- cho động từ hoặc tính từ với giới từ cố định: Ich rechne damit, dass es klappt.Ich bin froh darüber, dass du da bist.Es liegt daran, dass alle müde sind.
da(r)- lấy đúng giới từ mà động từ hoặc tính từ yêu cầu: rechnen mit → damit;froh über → darüber;liegen an → daran.
Dù từ tham chiếu nào — mệnh đề dass luôn là mệnh đề phụ:Động từ chia đứng ở cuối cùng.Ich bin sicher, dass die Idee gut ist. Không phải …, dass die Idee ist gut.
Tham chiếu
Ví dụ (động từ ở cuối)
Danh từ
Mich überrascht die Tatsache,dass niemand etwas gesagt hat.
Danh từ
Er lebt mit dem Umstand,dass die Wohnung sehr klein ist.
Tương quan da
Ich rechne damit,dass der Zug pünktlich kommt.
Tương quan da
Wir sind froh darüber,dass alles gut geklappt hat.
Tìm từ
Nhấp vào từ tham chiếu (danh từ hoặc da(r)-), dass và động từ ở cuối câu trong mỗi câu.
0/0
,.
,.
,.
,.
,.
,.
Tương quan nào phù hợp?
Chọn từ báo hiệu mệnh đề dass — da(r)- phải khớp với giới từ cố định của động từ hoặc tính từ.
0/0
Ich rechne , dass der Zug pünktlich kommt.
Wir sind froh , dass alles gut geklappt hat.
Es liegt , dass alle sehr müde sind.
Ich freue mich , dass du morgen kommst.
Es besteht die , dass es morgen stark regnet.
Trotz allem hat sie die , dass alles wieder gut wird.
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ đúng thứ tự. Nhớ dấu phẩy và động từ ở cuối trong mệnh đề dass.
0/0
,.
ich
rechne
damit
dass
der
Zug
pünktlich
kommt
,.
wir
sind
froh
darüber
dass
alles
gut
geklappt
hat
,.
es
liegt
daran
dass
alle
sehr
müde
sind
,.
mich
überrascht
die
Tatsache
dass
niemand
etwas
gesagt
hat
,.
sie
hat
die
Hoffnung
dass
alles
wieder
gut
wird
Điền vào chỗ trống
Điền vào mỗi chỗ trống từ phù hợp — đôi khi từ tham chiếu hoặc da(r)-, đôi khi dass, đôi khi động từ ở cuối câu.
0/0
Vor der Reise war Lena ziemlich nervös.
Sie rechnete , dass etwas schiefgehen .
Es bestand die , dass der Zug Verspätung hatte.
Am Bahnhof war dann aber alles ruhig.
Sie war sehr froh darüber, der Zug pünktlich .
Auch ihre Freundin wartete schon auf dem Bahnsteig.
Beide freuten sich über die , dass die Ferien endlich begannen.
So wurde es doch noch ein schöner Tag.
Ngữ pháp trong ngữ cảnh
Đọc các văn bản này để củng cố kiến thức. Chúng đặc biệt phù hợp với bài ngữ pháp này.