Ich lerne Deutsch, um in Wien zu studieren. hoặc Ich spreche laut, damit alle mich hören. Với mệnh đề mục đích bạn nêu mục đích và ý định — quan trọng để giải thích mục tiêu và động cơ.
Mệnh đề mục đích (damit, um … zu)
Ngữ pháp → Mệnh đề mục đích: damit và um … zu
Giải thích
Một mệnh đề mục đích nêu mục đích hoặc mục tiêu — trả lời câu hỏi Wozu?
Có hai cách. Cách nào dùng phụ thuộc vào chủ ngữ:
damit — với chủ ngữ khác nhau:Động từ ở cuối:Ich erkläre es, damit du es verstehst.
um … zu — với cùng chủ ngữ: dùng um và zu + nguyên thể:Ich lerne, um die Prüfung zu bestehen.
So sánh: Trong câu damit,mệnh đề phụ có chủ ngữ riêng và động từ ở cuối. Với um … zukhông có chủ ngữ — chỉ zu + nguyên thể ở cuối.
Cấu trúc
Điều kiện
Ví dụ
damit
chủ ngữ khác nhau
Ich erkläre es, damit du es verstehst.
damit
chủ ngữ khác nhau
Ich spreche laut, damit alle mich hören.
um … zu
cùng chủ ngữ
Ich lerne, um die Prüfung zu bestehen.
um … zu
cùng chủ ngữ
Wir sparen Geld, um ein Auto zu kaufen.
Tìm từ
Trong mỗi câu, hãy nhấp vào mệnh đề mục đích — với damit, liên từ và động từ ở cuối; với um … zu, các từ um và zu với nguyên thể.
0/0
,.
,.
,.
,.
,.
,.
damit hay um … zu?
Chọn từ phù hợp. Nếu phần thứ hai có chủ ngữ riêng và động từ ở cuối, dùng damit. Nếu chỉ có zu + nguyên thể, dùng um.
0/0
Die Mutter spricht langsam, das Kind sie versteht.
Ich schreibe es auf, du es nicht vergisst.
Der Lehrer wiederholt die Regel, alle Schüler sie lernen.
Ich stehe früh auf, pünktlich zu sein.
Wir sparen Geld, ein Auto zu kaufen.
Sie lernt viel, die Prüfung zu bestehen.
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ đúng thứ tự. Nhớ dấu phẩy và động từ ở cuối — với um … zu,nguyên thể với zu ở cuối.
0/0
,.
ich
erkläre
es
damit
du
es
verstehst
,.
wir
sparen
Geld
um
ein
Auto
zu
kaufen
,.
sie
spricht
laut
damit
alle
sie
hören
,.
ich
lerne
Deutsch
um
in
Berlin
zu
arbeiten
,.
der
Lehrer
wiederholt
es
damit
die
Schüler
es
lernen
Điền vào chỗ trống
Điền vào mỗi chỗ trống từ phù hợp — lúc damit hoặc um, lúc động từ hoặc nguyên thể ở cuối câu.
0/0
Lena möchte in Deutschland studieren.
Sie lernt jeden Tag, besser Deutsch zu .
Ihre Lehrerin spricht langsam, Lena alles .
Am Abend wiederholt sie die neuen Wörter.
Die Lehrerin gibt Hausaufgaben, die Schüler mehr .
Bald macht Lena die Prüfung.
Sie ist ruhig, weil sie gut vorbereitet ist.
Lena freut sich auf den Tag.
Ngữ pháp trong ngữ cảnh
Đọc các văn bản này để củng cố kiến thức. Chúng đặc biệt phù hợp với bài ngữ pháp này.