Nói về thời gian
Wann passiert was? Ở đây bạn học giờ và cách dùng um, am, im.
- Nói giờ
- Giới từ chỉ thời gian (um, am, im)
- Số đếm
Ngữ pháp → Nói về thời gian
Để hỏi giờ bạn dùng Wie spät ist es? Câu trả lời không cần giới từ: Es ist acht Uhr.
Với Wann? bạn hỏi về thời điểm. Câu trả lời thường cần giới từ:
- um cho giờ: Wann beginnt der Unterricht? — Um acht Uhr.
- am cho ngày và buổi trong ngày: Wann arbeitest du? — Am Montag. / Am Morgen. / Am Wochenende.
- im cho tháng và mùa: Wann hat Maria Geburtstag? — Im Juli. / Im Sommer.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|
| um | giờ chính xác | um acht Uhr |
| am | ngày, buổi trong ngày | am Montag |
| im | tháng, mùa | im Sommer |
Nhấp vào giới từ chỉ thời gian.
.
.
.
Ich stehe sieben Uhr auf.
Montag gehe ich schwimmen.
Wir fahren Sommer nach Italien.
Der Unterricht beginnt acht Uhr.
der Nacht ist es ruhig.
Ich habe Dezember Urlaub.
Có hai cách nói giờ.
Chính thức (24 giờ) bạn đếm tiếp: Es ist 15:00 Uhr. Es ist 15:30 Uhr. Như trong im lịch trình hoặc im radio.
Không chính thức (im đời sống hàng ngày) bạn dùng số 1–12 và từ đặc biệt:
- Viertel nach cho :15 — Viertel nach drei (15:15).
- halb cho :30, đếm theo giờ tiếp theo — halb vier (15:30).
- Viertel vor cho :45 — Viertel vor vier (15:45).
| Giờ | Chính thức | Hàng ngày |
|---|
| 15:00 | fünfzehn Uhr | drei (Uhr) |
| 15:15 | fünfzehn Uhr fünfzehn | Viertel nach drei |
| 15:30 | fünfzehn Uhr dreißig | halb vier |
| 15:45 | fünfzehn Uhr fünfundvierzig | Viertel vor vier |
Nhấp vào toàn bộ giờ — không phải giới từ trước đó. Beispiele: Der Termin ist um Viertel vor fünf. → Viertel vor fünf. Sie kommt um 13 Uhr. → 13 Uhr.
.
.
?
.
?
Es ist . (8:00)
Es ist . (7:30)
Es ist . (3:15)
Es ist . (5:45)
Es ist . (14:30)
Es ist . (17:00)
Es ist . (20:45)
Es ist . (22:00)
Sắp xếp các từ. Động từ ở vị trí 2.
am
Wochenende
schlafe
ich
lange
wir
essen
um
Viertel
nach
eins
Heute ist Montag.
acht Uhr beginnt die Schule.
Vormittag haben wir Mathe.
Wir essen zwölf Uhr in der Mensa.
Nachmittag spiele ich Fußball.
Winter trainieren wir in der Halle.
der Nacht schlafe ich tief.
Morgen ist wieder ein langer Tag.
Ngữ pháp trong ngữ cảnh
Đọc các văn bản này để củng cố kiến thức. Chúng đặc biệt phù hợp với bài ngữ pháp này.
Premium
Mở khóa tất cả bài tập cho "Nói về thời gian"
Luyện tập điểm ngữ pháp với các bài tập tương tác — tìm từ trong câu, điền vào chỗ trống và nhiều hơn nữa, với phản hồi tức thì.
- Đọc tất cả các kết thúc
- 1319 bài tập
- 140 bài đọc dưới dạng PDF
- 75 bài học ngữ pháp
FREE0€
- 3+3 bài đọc miễn phí
- 1+3 phần ngữ pháp
- Yêu thích
Phổ biếnSOLO83€/tháng
- Tất cả câu chuyện và hội thoại kèm bài tập
- gồm Ngữ pháp & PDF
8€/tháng
- Tất cả câu chuyện và hội thoại kèm bài tập
- gồm Ngữ pháp & PDF
EDU158€/tháng
- Tất cả trong SOLO
- 50 giấy phép học sinh
- gồm Cổng Edu
15€/tháng
- Tất cả trong SOLO
- 50 giấy phép học sinh
- gồm Cổng Edu