Phủ định với nicht và kein

A1

nicht hay kein? Ở đây bạn học khi nào dùng phủ định nào và chúng đứng ở đâu trong câu — để bạn nói rõ điều gì không đúng, bạn không muốn hoặc không có.

  • Phủ định với nicht
  • Phủ định với kein

Giải thích

Trong tiếng Đức có hai từ để phủ định: nichtkein.

kein phủ định một danh từein hoặc không có mạo từ: Ich habe ein AutoIch habe kein Auto. kein có cùng đuôi như ein: kein, keine, kein, ở số nhiều keine.

nicht phủ định mọi thứ khác — một động từ, một tính từ, tên riêng hoặc danh từder/die/das: Ich arbeite nicht. Das ist nicht schön.

Giốngkhẳng địnhphủ định
giống đựcein Hundkein Hund
giống cáieine Katzekeine Katze
trung tínhein Autokein Auto
số nhiềuHundekeine Hunde

Tìm từ

nicht hay kein?

Dạng nào của kein phù hợp?

Sắp xếp câu

Điền vào chỗ trống

Ngữ pháp trong ngữ cảnh

Đọc các văn bản này để củng cố kiến thức. Chúng đặc biệt phù hợp với bài ngữ pháp này.

Premium

Mở khóa tất cả bài tập cho "Phủ định với nicht và kein"

Luyện tập điểm ngữ pháp với các bài tập tương tác — tìm từ trong câu, điền vào chỗ trống và nhiều hơn nữa, với phản hồi tức thì.

  • Đọc tất cả các kết thúc
  • 1319 bài tập
  • 140 bài đọc dưới dạng PDF
  • 75 bài học ngữ pháp
FREE
0
  • 3+3 bài đọc miễn phí
  • 1+3 phần ngữ pháp
  • Yêu thích
EDU
8/tháng
  • Tất cả trong SOLO
  • 50 giấy phép học sinh
  • gồm Cổng Edu
Chọn

96/năm