Präteritum của sein, haben và động từ khuyết thiếu

A2

Ich war müde. Ich hatte keine Zeit. Ich konnte nicht. Với sein, haben và động từ khuyết thiếu người Đức cũng dùng Präteritum khi nói.

  • Präteritum của sein và haben
  • Präteritum của động từ khuyết thiếu

Giải thích

Präteritum là một thì quá khứ. Trong văn bản dùng nhiều, trong nói thường chỉ với sein, habenđộng từ khuyết thiếu.

Với các động từ này Perfekt nghe phức tạp — nên dùng Präteritum: Ich war müde. thay vì Ich bin müde gewesen.

Gốc động từ thay đổi, đuôi vẫn đều:

  1. seinwar, warst, war, waren, wart, waren
  2. habenhatte, hattest, hatte, hatten, hattet, hatten
  3. könnenkonnte, konntest, konnte, konnten, konntet, konnten
Đại từseinwarhabenhattekönnenkonnte
ichIch war müde.Ich hatte Glück.Ich konnte schlafen.
duDu warst nett.Du hattest Zeit.Du konntest kommen.
er / sie / esSie war krank.Er hatte recht.Er musste arbeiten.
wirWir waren da.Wir hatten Hunger.Wir wollten spielen.
ihrIhr wart leise.Ihr hattet Spaß.Ihr durftet bleiben.
sie / SieSie waren hier.Sie hatten Zeit.Sie sollten warten.

Tìm từ

Dạng Präteritum nào phù hợp?

Sắp xếp câu

Điền vào chỗ trống

Ngữ pháp trong ngữ cảnh

Đọc các văn bản này để củng cố kiến thức. Chúng đặc biệt phù hợp với bài ngữ pháp này.

Premium

Mở khóa tất cả bài tập cho "Präteritum của sein, haben và động từ khuyết thiếu"

Luyện tập điểm ngữ pháp với các bài tập tương tác — tìm từ trong câu, điền vào chỗ trống và nhiều hơn nữa, với phản hồi tức thì.

  • Đọc tất cả các kết thúc
  • 1319 bài tập
  • 140 bài đọc dưới dạng PDF
  • 75 bài học ngữ pháp
FREE
0
  • 3+3 bài đọc miễn phí
  • 1+3 phần ngữ pháp
  • Yêu thích
EDU
8/tháng
  • Tất cả trong SOLO
  • 50 giấy phép học sinh
  • gồm Cổng Edu
Chọn

96/năm