sein, haben và câu đầu tiên

A1

Với seinhaben, bạn nói về bạn là ai, cảm giác của bạn và bạn có gì — nền tảng cho hầu hết mọi câu tiếng Đức. Bạn học các dạng hiện tại của cả hai động từ và quy tắc động từ đứng thứ hai, để những câu trần thuật đầu tiên của bạn nghe đúng ngay lập tức.

  • Động từ sein (là) ở thì hiện tại
  • Động từ haben (có) ở thì hiện tại
  • Tính từ vị ngữ với sein
  • Động từ đứng vị trí thứ hai trong câu chính

Giải thích

Hai động từ quan trọng nhất trong tiếng Đức là sein () và haben (). Cả hai đều bất quy tắc — bạn nên học thuộc các dạng ngay từ đầu.

Trong câu trần thuật, động từ chia luôn đứng ở vị trí 2. Ở vị trí 1 có thể là chủ ngữ — Ich bin müde. — hoặc chẳng hạn một trạng ngữ thời gian: Heute bin ich müde. Điều quan trọng là động từ phải đứng ngay sau đó.

Thêm
Sau seinbleiben có một tính từ vị ngữ không có đuôi — dù chủ ngữ là số ít hay số nhiều: Anna ist müde. / Die Kinder sind müde. / Anna bleibt freundlich.
Đại từseinhabenVí dụ
ichbinhabeIch bin müde. / Ich habe Hunger.
dubisthastDu bist nett. / Du hast Zeit.
er / sie / esisthatEr ist klug. / Sie hat einen Hund.
wirsindhabenWir sind hier. / Wir haben Glück.
ihrseidhabtIhr seid laut. / Ihr habt Recht.
sie / SiesindhabenSie sind freundlich. / Sie haben ein Auto.

Tìm từ

Dạng nào của sein là đúng?

Dạng nào của haben là đúng?

Sắp xếp câu

Điền vào chỗ trống

Ngữ pháp trong ngữ cảnh

Đọc các văn bản này để củng cố kiến thức. Chúng đặc biệt phù hợp với bài ngữ pháp này.

Premium

Mở khóa tất cả bài tập cho "sein, haben và câu đầu tiên"

Luyện tập điểm ngữ pháp với các bài tập tương tác — tìm từ trong câu, điền vào chỗ trống và nhiều hơn nữa, với phản hồi tức thì.

  • Đọc tất cả các kết thúc
  • 1319 bài tập
  • 140 bài đọc dưới dạng PDF
  • 75 bài học ngữ pháp
FREE
0
  • 3+3 bài đọc miễn phí
  • 1+3 phần ngữ pháp
  • Yêu thích
EDU
8/tháng
  • Tất cả trong SOLO
  • 50 giấy phép học sinh
  • gồm Cổng Edu
Chọn

96/năm