Với các tiểu từ bậc độ như ziemlich,ganz,ausgesprochen,äußerst bạn điều chỉnh mức độ mạnh yếu của một đặc tính. Nhờ đó bạn diễn đạt chính xác và tinh tế hơn.
Tiểu từ mức độ
Ngữ pháp → Tiểu từ bậc độ
Giải thích
Tiểu từ bậc độ là những từ nhỏ phân cấptính từ hoặc trạng từ trên một thang. Chúng đứng ngay trước từ được phân cấp: sehr groß,ziemlich teuer,äußerst wichtig.
Nhờ đó bạn làm một đặc tính mạnh hơn hoặc yếu hơn mà không dùng so sánh hơn:Der Koffer ist schwer. → Der Koffer ist sehr schwer.
Từ mạnh đến yếu: 1. äußerst / höchst (cực kỳ) — bậc cao nhất: Die Frage ist äußerst wichtig. 2. sehr (rất) — bậc cao: Das Wetter ist sehr schön. 3. besonders (đặc biệt) — làm nổi bật điều gì: Heute war es besonders kalt. 4. ziemlich / recht (khá / hơn là) — bậc trung bình: Der Weg war ziemlich lang.Der Vortrag war recht interessant. 5. ganz (khá) — bậc nhẹ: Die Aufgabe ist ganz einfach. 6. etwas / ein bisschen (một chút) — bậc thấp: Ich bin etwas müde.
Tiểu từ gắn với từ được phân cấp và cũng đứng trước trạng từ:Er fährt sehr vorsichtig.Sie spricht recht leise.
Tiểu từ bậc độ
Bậc độ
Ví dụ
äußerst
extremely
Die Frage ist äußerst wichtig.
sehr
very
Das Wetter ist sehr schön.
besonders
especially
Heute war es besonders kalt.
ziemlich
quite
Der Koffer war ziemlich schwer.
recht
rather
Der Vortrag war recht interessant.
etwas
a little
Ich bin etwas müde.
Tìm từ
Nhấp vào tiểu từ bậc độ và tính từ hoặc trạng từ mà nó phân cấp trong mỗi câu.
0/0
.
.
.
.
.
.
.
.
Bậc độ nào phù hợp?
Chọn tiểu từ bậc độ phù hợp với tình huống. Câu đầu cho biết bậc độ mạnh đến mức nào.
0/0
Der Sturm zerstörte das ganze Dach. Der Schaden war groß.
Lena hatte kaum geübt. Sie war nur gut vorbereitet.
Alle lobten den Service. Die Kellner waren freundlich.
Tom rannte los und kam als Erster an. Er lief schnell.
Das Hotel kostete fast mein ganzes Geld. Es war teuer.
Der Weg dauerte länger als gedacht. Er war lang.
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ đúng thứ tự. Tiểu từ bậc độ đứng ngay trước tính từ hoặc trạng từ.
0/0
.
das
Wetter
ist
heute
ziemlich
kalt
.
die
Prüfung
war
äußerst
schwer
.
er
fährt
sehr
vorsichtig
.
der
Kuchen
schmeckt
besonders
gut
Điền vào chỗ trống
Điền vào mỗi chỗ trống tiểu từ bậc độ phù hợp — sehr,ziemlich,recht,besonders,etwas hoặc äußerst.
0/0
Gestern waren wir in dem neuen Restaurant in der Stadt.
Am Abend war das Lokal voll.
Trotzdem war der Service freundlich.
Mein Essen schmeckte gut.
Nur der Nachtisch war süß.
Die Rechnung war am Ende hoch.
Insgesamt war der Abend schön.
Wir kommen bestimmt wieder.
Ngữ pháp trong ngữ cảnh
Đọc các văn bản này để củng cố kiến thức. Chúng đặc biệt phù hợp với bài ngữ pháp này.