während có thể biểu thị sự tương phản (Ich mag Tee, während er Kaffee mag.), và je … desto cho thấy tỷ lệ (Je mehr, desto besser.). Như vậy bạn lập luận chi tiết hơn.
während (đối lập)
je … desto
Ngữ pháp → Sự tương phản và tỷ lệ: während và je … desto
Tương phản với während
während mở một mệnh đề phụ.Động từ chia đứng ở cuối câu, và có dấu phẩy trước mệnh đề chính.
Từ B1 bạn đã biết während theo nghĩa thời gian: hai việc xảy ra cùng lúc:Während ich koche, höre ich Musik.
Giờ là nghĩa thứ hai: während biểu thị sự tương phản (whereas). Nó đặt hai việc khác nhau đối chiếu:Während ich gern lese, sieht mein Bruder lieber fern.
Ở đây không liên quan đến thời gian mà đến sự tương phản: một người đọc sách, người kia xem tivi.
Nghĩa
Mệnh đề phụ
thời gian (cùng lúc)
Während ich koche, höre ich Musik.
tương phản (whereas)
Während ich gern lese, sieht mein Bruder lieber fern.
tương phản (whereas)
Der Norden ist flach, während der Süden gebirgig ist.
Tìm từ
Nhấp vào während và động từ chia ở cuối mệnh đề phụ trong mỗi câu.
0/0
,.
,.
,.
,.
Nhận biết tương phản
Chọn từ biểu thị sự tương phản.während đặt hai việc khác nhau đối chiếu (whereas).
0/0
Ich bin eher ruhig, meine Schwester sehr gesellig ist.
der Norden flach ist, ist der Süden gebirgig.
In Spanien isst man spät zu Abend, man in Deutschland früh isst.
Mein Vater hört gern Jazz, meine Mutter lieber Klassik hört.
Tỷ lệ với je … desto
Với je … desto (hoặc je … umso) bạn cho thấy hai việc thay đổi cùng nhau (the more …, the more …). Cả hai phần đều cần dạng so sánh.
Dạng so sánh là dạng bậc cao hơn với -er:mehr,länger,besser,höher.
Phần đầu bắt đầu bằng je + dạng so sánh. Đó là mệnh đề phụ:động từ chia đứng ở cuối:Je mehr man übt, …
Phần thứ hai bắt đầu bằng desto (hoặc umso) + dạng so sánh. Ngay sau đó là động từ chia (đảo ngữ): …, desto besser wird man.
Giữa hai phần có dấu phẩy:Je mehr man übt, desto besser wird man.
Thêm
desto và umso có cùng nghĩa: Je länger ich schlafe, umso wacher fühle ich mich.
je + dạng so sánh (động từ ở cuối)
desto / umso + dạng so sánh (động từ sau dạng so sánh)
Je mehr man übt,
desto besser wird man.
Je länger ich schlafe,
umso wacher fühle ich mich.
Je höher der Berg ist,
desto kälter wird es.
Tìm từ
Nhấp vào je và desto (hoặc umso) cùng hai dạng so sánh.
0/0
,.
,.
,.
,.
Hoàn thành cặp
Điền từ còn thiếu để cặp je … desto/umso đầy đủ. Cả hai phần đều cần dạng so sánh.
0/0
Je mehr man übt, besser wird man.
mehr ich darüber nachdenke, desto unsicherer werde ich.
Je schneller wir fahren, früher sind wir da.
Je weniger Zucker du isst, desto fühlst du dich.
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ đúng thứ tự. Nhớ dấu phẩy và động từ chia — với je ở cuối mệnh đề phụ, với desto ngay sau dạng so sánh.
0/0
,.
je
mehr
man
übt
desto
besser
wird
man
,.
je
länger
ich
schlafe
umso
wacher
fühle
ich
mich
,.
während
ich
gern
lese
sieht
er
lieber
fern
,.
je
höher
der
Berg
ist
desto
kälter
wird
es
Điền vào chỗ trống
Điền vào mỗi chỗ trống từ đúng — đôi khi während, đôi khi desto hoặc umso, đôi khi dạng so sánh.
0/0
Meine Schwester und ich sind sehr verschieden.
ich gern lese, treibt sie lieber Sport.
Sie sagt immer: Je mehr man trainiert, fitter wird man.
Ich finde aber: Je mehr ich lese, mehr verstehe ich die Welt.
sie das Schwimmen liebt, mag ich es gar nicht.
Trotzdem gilt für uns beide: Je älter wir werden, desto verstehen wir uns.
Am Wochenende machen wir oft etwas zusammen.
Je mehr Zeit wir miteinander verbringen, glücklicher sind wir.
Ngữ pháp trong ngữ cảnh
Đọc các văn bản này để củng cố kiến thức. Chúng đặc biệt phù hợp với bài ngữ pháp này.