LernLaterne

Chào mừng trở lại

Sự tương phản và tỷ lệ: während và je … desto

B2

während có thể biểu thị sự tương phản (Ich mag Tee, während er Kaffee mag.), và je … desto cho thấy tỷ lệ (Je mehr, desto besser.). Như vậy bạn lập luận chi tiết hơn.

  • während (đối lập)
  • je … desto

Tương phản với während

während mở một mệnh đề phụ. Động từ chia đứng ở cuối câu, và có dấu phẩy trước mệnh đề chính.

Từ B1 bạn đã biết während theo nghĩa thời gian: hai việc xảy ra cùng lúc: Während ich koche, höre ich Musik.

Giờ là nghĩa thứ hai: während biểu thị sự tương phản (whereas). Nó đặt hai việc khác nhau đối chiếu: Während ich gern lese, sieht mein Bruder lieber fern.

Ở đây không liên quan đến thời gian mà đến sự tương phản: một người đọc sách, người kia xem tivi.

NghĩaMệnh đề phụ
thời gian (cùng lúc)Während ich koche, höre ich Musik.
tương phản (whereas)Während ich gern lese, sieht mein Bruder lieber fern.
tương phản (whereas)Der Norden ist flach, während der Süden gebirgig ist.

Tìm từ

Nhận biết tương phản

Tỷ lệ với je … desto

Tìm từ

Hoàn thành cặp

Sắp xếp câu

Điền vào chỗ trống

Ngữ pháp trong ngữ cảnh

Đọc các văn bản này để củng cố kiến thức. Chúng đặc biệt phù hợp với bài ngữ pháp này.

Tất cả 140 bài đọc · một thư viện không ngừng lớn lên
LernLaterne Premium

Luyện mọi đơn vị ngữ pháp không giới hạn.

Làm mọi bài tập của từng đơn vị, đọc những câu chuyện phù hợp và mang tất cả theo dưới dạng PDF.

Có trong Premium

  • 75 bài học ngữ pháp kèm bài tập
  • Tất cả 140 bài đọc
  • Mọi bài đọc dưới dạng PDF, kèm phiếu bài tập và đáp án
  • 1319 bài tập tương tác với phản hồi tức thì
  • Âm thanh và giải nghĩa từ cho mọi bài đọc
  • Toàn bộ khóa học A1: 50 cảnh, từ vựng, ngữ pháp và PDF để tải xuống; 10 câu chuyện bổ sung với các nhân vật của Ngôi nhà số 7
FREEmiễn phí mãi mãi

Bắt đầu với một chút tò mò.

0
  • 4 phần ngữ pháp trọn vẹn miễn phí
  • 4 truyện hoặc hội thoại trọn vẹn miễn phí
  • Yêu thích
EDUtheo nămtheo tháng

Mang cả trường cùng bạn.

100/tháng
  • Tất cả trong SOLOGồm 500 giấy phép học sinh
  • Cổng EDUMọi thứ cho lớp học của bạn, ở một nơi