Sự tương phản và tỷ lệ: während và je … desto

B2

während có thể biểu thị sự tương phản (Ich mag Tee, während er Kaffee mag.), và jedesto cho thấy tỷ lệ (Je mehr, desto besser.). Như vậy bạn lập luận chi tiết hơn.

  • während (đối lập)
  • je … desto

Tương phản với während

während mở một mệnh đề phụ. Động từ chia đứng ở cuối câu, và có dấu phẩy trước mệnh đề chính.

Từ B1 bạn đã biết während theo nghĩa thời gian: hai việc xảy ra cùng lúc: Während ich koche, höre ich Musik.

Giờ là nghĩa thứ hai: während biểu thị sự tương phản (whereas). Nó đặt hai việc khác nhau đối chiếu: Während ich gern lese, sieht mein Bruder lieber fern.

Ở đây không liên quan đến thời gian mà đến sự tương phản: một người đọc sách, người kia xem tivi.

NghĩaMệnh đề phụ
thời gian (cùng lúc)Während ich koche, höre ich Musik.
tương phản (whereas)Während ich gern lese, sieht mein Bruder lieber fern.
tương phản (whereas)Der Norden ist flach, während der Süden gebirgig ist.

Tìm từ

Nhận biết tương phản

Tỷ lệ với je … desto

Tìm từ

Hoàn thành cặp

Sắp xếp câu

Điền vào chỗ trống

Ngữ pháp trong ngữ cảnh

Đọc các văn bản này để củng cố kiến thức. Chúng đặc biệt phù hợp với bài ngữ pháp này.

Premium

Mở khóa tất cả bài tập cho "Sự tương phản và tỷ lệ: während và je … desto"

Luyện tập điểm ngữ pháp với các bài tập tương tác — tìm từ trong câu, điền vào chỗ trống và nhiều hơn nữa, với phản hồi tức thì.

  • Đọc tất cả các kết thúc
  • 1319 bài tập
  • 140 bài đọc dưới dạng PDF
  • 75 bài học ngữ pháp
FREE
0
  • 3+3 bài đọc miễn phí
  • 1+3 phần ngữ pháp
  • Yêu thích
EDU
8/tháng
  • Tất cả trong SOLO
  • 50 giấy phép học sinh
  • gồm Cổng Edu
Chọn

96/năm