weil và da nêu lý do, obwohl thể hiện tương phản bất ngờ: Ich gehe raus, obwohl es regnet. Với chúng bạn lập luận và giải thích chính xác hơn.
Nguyên nhân với weil / da
Mệnh đề nhượng bộ với obwohl
Ngữ pháp → weil, da và obwohl
Lý do: weil và da
Với weil và da bạn nêu lý do (because,since). Cả hai mở mệnh đề phụ với dấu phẩy trước đó. Trong mệnh đề phụ,động từ đứng ở cuối:
weil — liên từ thông thường cho lý do, nhất là khi nói: Ich bleibe zu Hause, weil ich krank bin.
da — cùng nghĩa, thường trang trọng hơn và hay ở đầu câu:Da das Wetter schlecht ist, nehmen wir den Bus.
So sánh mệnh đề chính và mệnh đề phụ: trong mệnh đề chính,động từ ở vị trí 2; trong mệnh đề phụ, nó chuyển về cuối:Ich bin müde.Ich gehe früh ins Bett, weil ich müde bin.
Liên từ
Nghĩa
Ví dụ (động từ ở cuối)
weil
bởi vì
Ich bleibe zu Hause, weil ich krank bin.
weil
bởi vì
Sie lernt Deutsch, weil sie in Berlin wohnt.
da
từ (thời gian)
Da das Wetter schlecht ist, nehmen wir den Bus.
da
từ (thời gian)
Da er keine Zeit hat, kommt er später.
Tìm từ
Trong mỗi câu, hãy nhấp vào liên từ (weil hoặc da) và động từ ở cuối câu.
0/0
,.
,.
,.
,.
,.
,.
weil hay da?
Chọn liên từ phù hợp cho lý do. Cả hai nghĩa because — da thường trang trọng ở đầu câu.
0/0
Ich gehe zum Arzt, ich krank bin.
Wir bleiben heute zu Hause, es stark regnet.
das Wetter schlecht ist, nehmen wir den Bus.
er keine Zeit hat, kommt er erst am Abend.
Nhượng bộ: obwohl
Với obwohl bạn thể hiện tương phản hoặc mâu thuẫn (although). Điều gì đó xảy ra dù người ta mong điều khác. obwohl cũng mở mệnh đề phụ — với dấu phẩy và động từ ở cuối:
Wir gehen spazieren, obwohl es regnet. Người ta mong ở nhà khi mưa — nhưng điều ngược lại xảy ra.
Chú ý sự khác biệt: weil và da cho lý do,obwohl nêu tương phản:Ich gehe zur Arbeit, weil ich Geld brauche.Ich gehe zur Arbeit, obwohl ich krank bin.
Thêm
Mệnh đề phụ với obwohl cũng có thể đứng đầu: Obwohl es spät war, arbeitete sie weiter.
Liên từ
Nghĩa
Ví dụ (động từ ở cuối)
obwohl
mặc dù
Wir gehen spazieren, obwohl es regnet.
obwohl
mặc dù
Er kommt zur Party, obwohl er müde ist.
obwohl
mặc dù
Obwohl es spät war, arbeitete sie weiter.
Tìm từ
Trong mỗi câu, hãy nhấp vào obwohl và động từ ở cuối câu.
0/0
,.
,.
,.
,.
Lý do hay tương phản?
Chọn liên từ theo nghĩa — weil / da cho lý do,obwohl cho tương phản.
0/0
Ich nehme einen Regenschirm mit, es regnet.
Ich nehme keinen Regenschirm mit, es regnet.
Er geht zur Schule, er sich nicht gut fühlt.
Sie freut sich, sie morgen Urlaub hat.
Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ đúng thứ tự. Nhớ dấu phẩy và động từ ở cuối trong mệnh đề phụ.
0/0
,.
ich
bleibe
zu
Hause
weil
ich
krank
bin
,.
da
das
Wetter
schlecht
ist
nehmen
wir
den
Bus
,.
wir
gehen
spazieren
obwohl
es
regnet
,.
er
kommt
zur
Party
obwohl
er
müde
ist
,.
sie
lernt
Deutsch
weil
sie
in
Berlin
wohnt
Điền vào chỗ trống
Điền vào mỗi chỗ trống từ phù hợp — lúc là liên từ, lúc là động từ ở cuối câu.
0/0
Heute ist das Wetter sehr schlecht.
Tom bleibt zu Hause, es stark regnet.
Seine Schwester geht trotzdem nach draußen.
Sie macht einen Spaziergang, es immer noch .
Am Abend ruft Tom seinen Freund an.
Er kann nicht kommen, er morgen früh arbeiten .
Tom ist ein bisschen traurig.
der Abend ruhig ist, liest er noch ein Buch.
Ngữ pháp trong ngữ cảnh
Đọc các văn bản này để củng cố kiến thức. Chúng đặc biệt phù hợp với bài ngữ pháp này.