Từ mới trong bài này
These words are not in the dialog. Meet them first, then use all the words in the exercises.

svetainėgiống cái
phòng khách

miegamasisgiống đực
phòng ngủ

anūkasgiống đực
cháu trai (của ông bà)

laimingas
vui / hạnh phúc
laimingas (giống đực) · laiminga (giống cái)
Từ trong cảnh
You met these in the dialog.
kaip sekasi?bạn có khỏe không?
o jums? / o tau?còn bạn?
nekaipkhông được khỏe lắm
tenở đó- kiekvienasmỗi
dienangày
anūkėcháu gái (của ông bà)
poniabà / cô (lịch sự, trước tên phụ nữ)
šeimininkaschủ nhà, người nắm quyền
rytasbuổi sáng
vakarasbuổi tối
laba dienaxin chào
Luyện tập 1/3 · Hình ảnh
Hình ảnh và từ
Ghép từ với hình ảnh.
Luyện tập 2/3 · Điền chỗ trống
Chào buổi sáng, Ona
Điền vào chỗ trống bằng các từ trong khung.
Labas rytas! Kaip ?
Chào buổi sáng! Bạn có khỏe không?
Labas rytas! Kaip ?
Chào buổi sáng! Bạn có khỏe không?
Ačiū, . O jums?
Tôi khỏe, cảm ơn bà. Còn bà?
Ačiū, . O jums?
Tôi khỏe, cảm ơn bà. Còn bà?
. Jonas groja naktį.
Không được tốt lắm. Jonas chơi kèn vào ban đêm.
. Jonas groja naktį.
Không được tốt lắm. Jonas chơi kèn vào ban đêm.
Elzė čia būna dieną.
Elzė ở đây mỗi ngày.
Elzė čia būna dieną.
Elzė ở đây mỗi ngày.
Micius čia .
Micius là chủ ở đây.
Micius čia .
Micius là chủ ở đây.
Luyện tập 3/3 · Truyện tranh
Kur Micius?
Điền vào các bong bóng hội thoại.
1 ElzėLaba diena, močiute! Kur ?
Chào bà! Micius ở đâu?
2 OnaAr jis ? Ne.
Nó ở trong phòng khách à? Không.
3 ElzėGal jis ?
Hay là nó ở tầng trên?
4 OnaNe! Jis čia, ir jis labai .
Không! Nó ở đây và rất vui.

Đã hoàn thành bài
