
Truyện bổ sungPremium
Tolga’nın listeleri
Những danh sách của Tolga
Mô-đun 5 · Tuần đầu đi làmLàm quen với hàng xóm và luyện những gì đã học qua một câu chuyện mới.
Câu chuyệnMột tuần trong cuộc sống Tolga, người có danh sách cho mọi thứ: những buổi sáng, cuộc gọi của mẹ vào Chủ nhật và ngày thứ Hai mà chẳng điều gì đúng kế hoạch.
Từ mới trong truyện
- alışveriş mua sắm
- huysuz cáu kỉnh; khó tính
- merak etmeyin xin đừng lo
- köy làng

Chạm vào một từ để xem nghĩa.
Một căn hộ mới tinh gần nhà ga. Thứ hai, sáu giờ sáng. Trên cửa tủ lạnh treo một danh sách dài.
Tolga burada oturuyor. Çok listesi var.
Đây là nơi Tolga sống. Tolga có rất nhiều danh sách.
İş listesi, alışveriş listesi ve listelerin listesi.
Danh sách cho công việc, danh sách đi cửa hàng và danh sách các danh sách.
TolgaPazartesi. Altıda kalkıyorum. Altıyı çeyrek geçe duş alıyorum.
Thứ Hai. Sáu giờ tôi dậy. Sáu giờ mười lăm tôi tắm.
TolgaYedide kahvaltı: İki yumurta ve ekmek.
Bảy giờ, bữa sáng: hai quả trứng và bánh mì.
TolgaYedi buçukta kafe, üçüncü masa. Şekersiz çay.
Bảy giờ rưỡi, quán cà phê, bàn số ba. Trà không đường.

TolgaDokuza çeyrek kala ofis. Hiç dokuzda değil!
Chín giờ kém mười lăm, văn phòng. Không bao giờ lúc chín giờ!
Tolga hep altıda kalkıyor. Pazartesi, salı, çarşamba. Pazar da.
Tolga luôn dậy lúc sáu giờ. Thứ Hai, thứ Ba, thứ Tư… cả Chủ nhật.
Tối Chủ nhật. Đúng bảy giờ, điện thoại Tolga reo.

Her pazar akşam yedide telefon çalıyor. Tolga'nın annesi.
Mỗi Chủ nhật lúc bảy giờ tối, điện thoại reo. Là mẹ Tolga.
- Tomo mama
İyi akşamlar, Tolga! Nasılsın? Yemek yiyor musun? Uyuyor musun?
Chào buổi tối, Tolga! Con khỏe không? Có ăn không? Có ngủ không?
TolgaEvet, anne. Yedide, on iki buçukta ve altıda yiyorum. Onda uyuyorum.
Có, mẹ ạ. Con ăn lúc bảy giờ, mười hai giờ rưỡi và sáu giờ. Con ngủ từ mười giờ.
- Tomo mama
Babanla ben beşte kalkıyoruz. İş arkadaşların nasıl?
Bố và mẹ dậy lúc năm giờ. Còn đồng nghiệp của con? Họ thế nào?
Tolgaİyiler. Yeni bir iş arkadaşım var. Kedili evde oturuyor.
Họ tốt lắm. Con có đồng nghiệp mới, sống ở nhà có mèo.
- Tomo mama
Kedi mi?! Tolga, kedilerden korkuyorsun! Ofiste kedi var mı?
Có mèo á? Tolga, con sợ mèo mà! Văn phòng có mèo không?
TolgaAnne, korkmuyorum. Yani... Biraz.
Mẹ ơi, con không sợ. À… hơi hơi.
- Tomo mama
Ye, uyu, geç kalma, Tolga. İyi geceler!
Ăn, ngủ và đừng đến muộn nhé, Tolga. Ngủ ngon!
TolgaAnne, ben hiç geç kalmam.
Mẹ, con không bao giờ đến muộn.
Đêm đó, lúc ba giờ, chiếc đồng hồ cũ trên bàn cạnh giường Tolga ngừng chạy.
Pazartesi. Saat altı. Ama Tolga kalkmıyor. Uyuyor.
Thứ Hai. Sáu giờ. Nhưng Tolga không dậy. Anh ấy đang ngủ.

TolgaSaat kaç? Saatim çalışmıyor!
Mấy giờ rồi? Đồng hồ của tôi không chạy!
Telefonda saat sekiz buçuk. Sekiz buçuk!
Điện thoại chỉ tám giờ rưỡi. Tám giờ rưỡi!
TolgaHayır! Geç kalıyorum!
Không, không, không! Tôi muộn rồi!
Bugün Tolga duş almıyor. Kahvaltı yapmıyor. Kafeye gitmiyor.
Hôm nay Tolga không tắm. Không ăn sáng. Không đến quán cà phê.
Ở quán cà phê nhà số 7, Zeynep nhìn chiếc bàn trống cạnh cửa sổ.
ZeynepSaat sekiz. Üçüncü masa boş. Şekersiz Çay nerede?
Tám giờ rồi mà bàn số ba vẫn trống. Anh «Trà không đường» của chúng ta đâu?
Ở văn phòng. Bạn ngồi ở bàn mình; bàn bên cạnh trống.
Dokuzu on geçiyor. Tolga yok. Bu ilk!
Chín giờ mười, vẫn chưa có Tolga. Lần đầu tiên đấy!
Dokuzu on geçiyor. Tolga yok. Bu ilk!
Chín giờ mười, vẫn chưa có Tolga. Lần đầu tiên đấy!
Cánh cửa bật mở.
Günaydın, Tolga! Geç kaldınız!
Chào buổi sáng, Tolga! Anh đến muộn!
Günaydın, Tolga! Geç kaldınız!
Chào buổi sáng, Tolga! Anh đến muộn!
TolgaBiliyorum. Saatim çalışmıyor. Listem de evde!
Tôi biết. Đồng hồ không chạy, danh sách thì ở nhà!
TolgaŞimdi ne yapıyorum? Toplantı ne zaman?
Giờ sao đây? Cuộc họp lúc nào? Tôi đang làm gì?

Merak etmeyin. Oturun, lütfen. İşte kahveniz.
Đừng lo. Mời anh ngồi. Cà phê của anh đây.
Merak etmeyin. Oturun, lütfen. İşte kahveniz.
Đừng lo. Mời anh ngồi. Cà phê của anh đây.
Bugün pazartesi. Toplantı perşembe. Bugün değil.
Hôm nay là thứ Hai. Cuộc họp là thứ Năm, không phải hôm nay.
Bugün pazartesi. Toplantı perşembe. Bugün değil.
Hôm nay là thứ Hai. Cuộc họp là thứ Năm, không phải hôm nay.
TolgaDoğru. Teşekkür ederim. İyi bir iş arkadaşısınız.
Đúng rồi… Cảm ơn. Anh là đồng nghiệp tốt.
TolgaDoğru. Teşekkür ederim. İyi bir iş arkadaşısınız.
Đúng rồi… Cảm ơn. Chị là đồng nghiệp tốt.
Tekir nhảy lên bàn Tolga và ngồi ngay cạnh bàn phím.
TolgaSen de mi buradasın, Tekir? Günaydın.
Mày cũng ở đây, Tekir à? Chào buổi sáng.
Tolga, neden kedilerden korkuyorsunuz?
Tolga, sao anh sợ mèo?
Tolga, neden kedilerden korkuyorsunuz?
Tolga, sao anh sợ mèo?
TolgaÇocukken her temmuz anneannemin köyündeydim.
Hồi bé, mỗi tháng Bảy tôi đều ở quê nhà bà.
TolgaOrada bir erkek kedi vardı. Büyük, siyah, çok huysuz.
Ở đó có một con mèo đực. To, đen và rất cáu kỉnh.

TolgaBir gece yatağımdaydı. Yüzümde! Beş yaşındaydım.
Một đêm nó ở trên giường tôi. Trên mặt tôi! Hồi đó tôi năm tuổi.
Yüzünüzde mi?! Aa...
Trên mặt anh á? Trời ơi…
Yüzünüzde mi?! Aa...
Trên mặt anh á? Trời ơi…
TolgaO geceden beri kedilerden korkuyorum. Bütün kedilerden.
Từ đêm ấy tôi sợ mèo. Tất cả mèo.
Tekir Tolga'ya bakıyor. Huysuz değil. Sadece aç.
Tekir nhìn Tolga. Tekir không cáu kỉnh. Nó chỉ đói thôi.
TolgaPeki. Burada oturabilirsin. Ama bilgisayarıma oturma!
Được rồi, được rồi. Mày ngồi đây được. Nhưng đừng ngồi trên máy tính của tao!
Tối hôm đó, ở nhà, ba chiếc đồng hồ báo thức mới đứng trên bàn bếp.
Akşam Tolga yeni liste yazıyor.
Buổi tối Tolga viết danh sách mới.
TolgaBir: Üç saat. İki: Geç kalma, Tolga!
Một: ba đồng hồ. Hai: đừng đến muộn, Tolga!
Üç ne? Tolga kâğıda bakıyor. Sonra yazıyor.
Còn ba? Tolga nhìn tờ giấy rất lâu. Rồi viết:

TolgaÜç: Tekir siyah değil. Huysuz da değil. Gri.
Ba: Tekir không đen, cũng không cáu kỉnh. Nó màu xám.
Luyện tập 1/4 · Ai nói câu này
Ai đã nói câu đó?
Ai nói câu đó?
Pazartesi. Altıda kalkıyorum. Altıyı çeyrek geçe duş alıyorum.
Pazartesi. Altıda kalkıyorum. Altıyı çeyrek geçe duş alıyorum.
İyi akşamlar, Tolga! Nasılsın? Yemek yiyor musun? Uyuyor musun?
İyi akşamlar, Tolga! Nasılsın? Yemek yiyor musun? Uyuyor musun?
Saat sekiz. Üçüncü masa boş. Şekersiz Çay nerede?
Luyện tập 2/4 · Đúng hay sai
Đúng hay sai?
Tolga’nın çok listesi var.
Tolga có nhiều danh sách.
Tolga genellikle onda kalkıyor.
Tolga thường dậy lúc mười giờ.
Tolga bugün geç kalıyor.
Hôm nay Tolga đến muộn.
Tekir siyah.
Tekir màu đen.
Tolga kedilerden korkuyor.
Tolga sợ mèo.
Luyện tập 3/4 · Diễn biến
Chuyện gì xảy ra trước?
Sắp xếp những gì xảy ra theo thứ tự.
Luyện tập 4/4 · Câu hỏi
Hiểu câu chuyện
Trả lời các câu hỏi.
Kim geç kaldı?
Ai đến muộn?
Câu chuyện nêu tên nhân vật này.
Tolga’nın çok listesi var?
Tolga có nhiều danh sách à?
Tolga có nhiều danh sách.
Tolga genellikle onda kalkıyor?
Tolga thường dậy lúc mười giờ à?
Phát biểu này không khớp với câu chuyện.

Đã hoàn thành bài
