
Cảnh 11 trên 50
Telefon numaranız
Số điện thoại của bạn
Mục tiêu của bạnTôi có thể cho biết số điện thoại của mình, đếm đến mười và nói mình có bao nhiêu đồ vật.

AyşeGünaydın! Buyurun. Formda bir sayfa daha var!
Chào buổi sáng! Vào đi, vào đi. Tờ khai còn một trang nữa!
Bir sayfa daha mı? Ama her şeyi biliyorsunuz!
Còn một trang nữa ạ? Nhưng bà đã biết hết rồi mà!
Bir sayfa daha mı? Ama her şeyi biliyorsunuz!
Còn một trang nữa ạ? Nhưng bà đã biết hết rồi mà!
AyşeHer şeyi değil. Telefon numaranızı bilmiyorum.
Chưa hết đâu. Bà chưa biết số điện thoại của cháu.

Trên tủ thấp của bà có một chiếc đèn đỏ, giống hệt chiếc trong phòng tắm nhà bạn. Aa! Kırmızı lamba. Benimkiyle aynı!
Ồ! Một chiếc đèn đỏ. Giống hệt đèn của cháu!
Aa! Kırmızı lamba. Benimkiyle aynı!
Ồ! Một chiếc đèn đỏ. Giống hệt đèn của cháu!
AyşeHangi lamba? Oturun, lütfen!
Đèn nào? Ngồi xuống đi!
AyşeKaç anahtarınız var?
Vậy cháu có bao nhiêu chìa khóa?
Sıfır. Anahtarım yine Tekir'de.
Không có chiếc nào. Tekir lại giữ chìa khóa của cháu rồi.
Sıfır. Anahtarım yine Tekir'de.
Không có chiếc nào. Tekir lại giữ chìa khóa của cháu rồi.
AyşeYine mi? Şimdi anahtar nerede?
Lại nữa à? Thế bây giờ chìa khóa ở đâu?
Bilmiyorum. Dolapta değil. Dolap şimdi boş!
Cháu không biết. Không ở trong tủ quần áo. Bây giờ tủ trống rồi!
Bilmiyorum. Dolapta değil. Dolap şimdi boş!
Cháu không biết. Không ở trong tủ quần áo. Bây giờ tủ trống rồi!
AyşeAnlıyorum. Tekir'in on anahtarı var, sizin sıfır. Şimdi numaranız, lütfen!
Bà hiểu rồi. Tekir có mười chìa khóa, còn cháu không có chiếc nào. Giờ cho bà số điện thoại nào!
Sıfır, beş, bir, iki...
Không, năm, một, hai…
Sıfır, beş, bir, iki...
Không, năm, một, hai…

Bà viết trong lúc bạn nói.
AyşeSıfır, beş, bir, beş...
Không, năm, một, năm…
Beş değil, iki! Sıfır, beş, bir, iki.
Không phải năm, là hai! Không, năm, một, hai.
Beş değil, iki! Sıfır, beş, bir, iki.
Không phải năm, là hai! Không, năm, một, hai.
AyşeTamam. Sonra?
Được rồi, được rồi. Rồi sao nữa?
Üç, dört, beş, altı, yedi, sekiz, dokuz.
Ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín.
Üç, dört, beş, altı, yedi, sekiz, dokuz.
Ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín.
AyşeÜç, dört, beş, altı, yedi, sekiz, altı.
Ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, sáu.
Altı değil! Dokuz. Do-kuz!
Không phải sáu! Chín. Chí-i-ín!
Altı değil! Dokuz. Do-kuz!
Không phải sáu! Chín. Chí-i-ín!
AyşeSıfır, beş, bir, iki, üç, dört, beş, altı, yedi, sekiz, dokuz. Doğru mu?
Không, năm, một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín. Đúng không?
Evet! Teşekkür ederim.
Vâng, đúng rồi! Cảm ơn bà.
Evet! Teşekkür ederim.
Vâng, đúng rồi! Cảm ơn bà.

Telefonunuz çalıyor.
Điện thoại của bạn đổ chuông.
ZeynepGünaydın, ben Zeynep! Kahveniz masada. Geliyor musunuz?
Chào buổi sáng, Zeynep đây! Cà phê đã ở trên bàn rồi. Bạn đến chứ?
Geliyorum! Ama... Numaramı nereden biliyorsunuz?
Tôi đến ngay! Nhưng… sao cô biết số của tôi?
Geliyorum! Ama... Numaramı nereden biliyorsunuz?
Tôi đến ngay! Nhưng… sao cô biết số của tôi?

Bạn nghe thấy câu nào?
Vậy cháu có bao nhiêu chìa khóa?
Ai nói câu này?
Günaydın! Buyurun. Formda bir sayfa daha var!
Günaydın! Buyurun. Formda bir sayfa daha var!
Câu này có nghĩa là gì?
Her şeyi değil. Telefon numaranızı bilmiyorum.
Sắp xếp các từ theo đúng thứ tự.
Lại nữa à? Thế bây giờ chìa khóa ở đâu?
Bạn nghe thấy câu nào?
Ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, sáu.
Ai nói câu này?
Sıfır, beş, bir, beş...
Sıfır, beş, bir, beş...
Câu này có nghĩa là gì?
Üç, dört, beş, altı, yedi, sekiz, dokuz.
Üç, dört, beş, altı, yedi, sekiz, dokuz.
Sắp xếp các từ theo đúng thứ tự.
Chào buổi sáng, Zeynep đây! Cà phê đã ở trên bàn rồi. Bạn đến chứ?
Điều gì xảy ra trước?
Sắp xếp các câu theo thứ tự xuất hiện trong cảnh.

Đã hoàn thành cảnh
Telefon numaranız
Đã đạt mục tiêuTôi có thể cho biết số điện thoại của mình, đếm đến mười và nói mình có bao nhiêu đồ vật.
Tiếp tục luyện tập
Ghi nhớ cảnh này thật lâu
Luyện từ vựng và ngữ pháp của cảnh này khi còn nhớ rõ, để kiến thức ở lại với bạn.
Với tài khoản miễn phí, bạn có bài luyện bổ sung cho cả 5 cảnh của học phần 1.
Giảm 25% cho tất cả gói năm
