Nhóm từ vựng
Các mùa
Seasons
Ký hiệu (P) sau một bài nghĩa là từ này chỉ xuất hiện trong phần luyện tập của bài đó.
ilkbaharmùa xuânHamburg’dan daha soğuk (P)
yazmùa hèHamburg’dan daha soğuk
sonbaharmùa thuHamburg’dan daha soğuk (P)
kışmùa đôngHamburg’dan daha soğuk