Nhóm từ vựng
Đi lại
Getting around
Ký hiệu (P) sau một bài nghĩa là từ này chỉ xuất hiện trong phần luyện tập của bài đó.
otobüsxe buýtİstasyona üç yol
trentàu hỏaİstasyona üç yol
arabaô tô
bisikletxe đạpİstasyona üç yol (P)
biletvé tàu xeİkinci peron
yürüyerekđi bộİstasyona üç yol
gidiş dönüşgidiş dönüş: khứ hồi; gidiş: lượt đi; dönüş: lượt vềİkinci peron
tek yöntek yön: một chiều, chuyến đi hoặc vé không khứ hồi; tek: một/duy nhất/chỉ; yön: hướngİkinci peron